Cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện
Danh sách mã cổ phiếu ngành Điện Tử & Thiết Bị Điện trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (24 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | GEE | Thiết bị điện GELEX - CTCP Điện lực Gelex | 93,000 | -1.80% | 59.57T | 1.82M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 50 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | 30,000 | -1.96% | 39.25T | 12.38M | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 192 | TBD | Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 135,000 | +0.00% | 4.38T | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 346 | PAC | CTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 19,550 | -0.76% | 1.50T | 119.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 593 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21,700 | -0.91% | 542.50B | 2.90K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 607 | TYA | CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 16,700 | -1.76% | 512.37B | 300 | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 636 | AME | Cơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C | 6,800 | +0.00% | 443.36B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 653 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 7,800 | +0.00% | 410.23B | 47.40K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 656 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | 56,000 | +0.00% | 406.22B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 747 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 26,500 | +0.00% | 295.98B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 879 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 19,000 | +0.00% | 190.00B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 943 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | 13,800 | +4.15% | 149.10B | 4.10K | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |
| 949 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 15,000 | +0.00% | 147.00B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 952 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 18,000 | +0.00% | 144.00B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 958 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 21,100 | +0.48% | 142.33B | 2.50K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1057 | VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 9,400 | +3.30% | 102.46B | 100 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1068 | DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 10,500 | +0.00% | 99.67B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 1072 | EME | CTCP Điện cơ | 25,900 | -14.80% | 97.91B | 100 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1104 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | 15,300 | +0.00% | 88.85B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1149 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 5,900 | +0.00% | 77.25B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1202 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,900 | +0.00% | 65.65B | 5.50K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1247 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 19,000 | +0.00% | 55.10B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1367 | TIE | Điện tử TIE - CTCP TIE | 3,100 | +0.00% | 29.67B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1383 | EMG | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |