Cổ phiếu ngành Dược Phẩm
Danh sách mã cổ phiếu ngành Dược Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (50 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 108 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 93,400 | +0.00% | 12.21T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 153 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 45,500 | +0.00% | 7.01T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 166 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 65,800 | +0.00% | 5.96T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 186 | DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 20,400 | -0.49% | 4.88T | 5.00K | Dược phẩm | UPCOM |
| 189 | DBD | Dược - TB Y tế Bình Định - CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 49,950 | +0.00% | 4.72T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 216 | TRA | CTCP Traphaco | 77,900 | +0.00% | 3.23T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 223 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 77,900 | +0.00% | 3.18T | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 242 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 37,400 | +0.00% | 2.73T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 280 | DMC | Dược phẩm DOMESCO - CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 57,600 | +0.00% | 2.00T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 344 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 23,500 | +0.00% | 1.51T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 366 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 27,800 | +0.00% | 1.36T | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 369 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 62,500 | +0.00% | 1.34T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 378 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 3,840 | +0.00% | 1.31T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 383 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 35,800 | +0.00% | 1.28T | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 392 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 133,000 | +0.00% | 1.24T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 402 | VDP | Dược phẩm VIDIPHA - CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 53,000 | +0.00% | 1.17T | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 441 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 157,000 | +0.00% | 936.35B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 527 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,800 | +0.00% | 676.85B | 200 | Dược phẩm | UPCOM |
| 530 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 26,700 | +0.00% | 674.66B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 548 | DAN | CTCP Dược Danapha | 30,300 | +0.00% | 634.42B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 558 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28,800 | +0.00% | 604.20B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 697 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 30,900 | +0.00% | 351.16B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 735 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 6,600 | +0.00% | 310.58B | 19.20K | Dược phẩm | HNX |
| 765 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 12,500 | +0.00% | 274.59B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 791 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 25,500 | +0.00% | 253.33B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 795 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 22,500 | +0.00% | 249.75B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 824 | MED | Dược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18,400 | +0.00% | 228.34B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 831 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 12,300 | +0.00% | 223.97B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 835 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 14,200 | +0.00% | 219.25B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 883 | AMP | CTCP Armephaco | 14,400 | +0.00% | 187.20B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 894 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 12,000 | +0.00% | 180.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 919 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 18,100 | +0.00% | 159.28B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 922 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 8,400 | +0.00% | 157.32B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 932 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 51,000 | +0.00% | 153.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 944 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 15,500 | +0.00% | 148.88B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 1001 | APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | 6,000 | +0.00% | 119.43B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1014 | BIO | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13,400 | +0.00% | 114.59B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1016 | DHN | Dược Hà Nội - CTCP Dược phẩm Hà Nội | 18,000 | +0.00% | 113.24B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1019 | SPM | S.P.M CORP - CTCP SPM | 8,160 | +0.00% | 112.36B | 0 | Dược phẩm | HOSE |
| 1030 | DDN | Dược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 6,900 | +0.00% | 111.20B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1038 | VHE | Dược liệu và Thực phẩm VN - CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 3,300 | +0.00% | 109.36B | 8.40K | Dược phẩm | HNX |
| 1074 | GPC | CTCP Tập đoàn Green+ | 1,800 | +0.00% | 97.33B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1076 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 13,000 | +0.00% | 96.86B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1080 | MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 19,300 | +0.00% | 96.50B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 1097 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,500 | +0.00% | 90.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1136 | UPH | Dược phẩm TW25 - CTCP Dược phẩm TW 25 | 6,000 | +0.00% | 79.77B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1138 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | 26,500 | +0.00% | 79.50B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1211 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 10,600 | +0.00% | 63.60B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1248 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 28,000 | +0.00% | 54.36B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1417 | TW3 | Dược TW3 - CTCP Dược Trung ương 3 | 13,000 | +0.00% | 22.13B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |