Cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng
Danh sách mã cổ phiếu ngành Ô Tô Và Phụ Tùng trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (18 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 15,400 | -0.65% | 16.56T | 1.32M | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 184 | HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 11,550 | +0.43% | 4.97T | 133.30K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 305 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | 11,650 | +0.00% | 1.80T | 168.80K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 318 | CTF | CTCP City Auto | 17,350 | -0.86% | 1.69T | 107.10K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 319 | SVC | SAVICO - CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 17,950 | +0.00% | 1.67T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 320 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 80,900 | +4.66% | 1.66T | 118.00K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 346 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | 41,000 | +0.00% | 1.50T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 394 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 12,000 | +1.69% | 1.23T | 102.70K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 409 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 421 | HAX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 9,730 | -0.10% | 1.05T | 19.40K | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 638 | TMT | CTCP Ô tô TMT | 12,000 | +1.69% | 435.16B | 100 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 672 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 10,700 | +0.00% | 376.64B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 787 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 21,300 | +0.00% | 255.60B | 0 | Ô tô và phụ tùng | HOSE |
| 1106 | GGG | Ôtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng | 3,000 | +0.00% | 88.17B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1282 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11,200 | +0.00% | 47.04B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1412 | VKC | CTCP VKC Holdings | 1,200 | +0.00% | 23.13B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1465 | FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3,700 | +0.00% | 14.57B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1519 | VMA | CN Ô tô - Vinacomin - CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,300 | +0.00% | 6.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |