Cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Sản Xuất Thực Phẩm trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (102 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 640 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 33,000 | +0.00% | 427.68B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 667 | SSC | CTCP Giống cây trồng Miền Nam | 28,600 | +0.00% | 379.57B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 682 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 8,000 | -3.61% | 368.52B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 684 | TCO | CTCP TCO Holdings | 11,300 | -3.83% | 368.02B | 21.00K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 690 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 25,100 | +0.00% | 361.44B | 400 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 707 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 9,200 | +0.00% | 335.56B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 750 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 16,700 | +3.73% | 291.58B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 754 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | 7,740 | +3.20% | 289.26B | 1.27M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 771 | LAF | Chế biến Hàng XK Long An - CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 17,450 | +0.00% | 265.73B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 835 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 9,000 | +0.00% | 219.62B | 2.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 836 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,800 | +0.00% | 219.30B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 854 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 14,900 | +0.00% | 209.49B | 7.40K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 858 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,500 | +0.00% | 205.30B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 872 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,700 | +0.00% | 197.31B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 876 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 12,400 | -1.59% | 192.72B | 300 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 900 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 174.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 902 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 4,900 | +0.00% | 170.91B | 69.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 918 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 5,100 | +0.00% | 159.37B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 941 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 983 | CBS | CTCP Mía Đường Cao Bằng | 24,100 | +0.00% | 127.53B | 4.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 989 | DMN | CTCP Domenal | 10,000 | +1.01% | 123.75B | 4.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1025 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | 23,100 | +5.00% | 111.54B | 100 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1026 | BMV | CTCP Bột mỳ Vinafood 1 | 4,600 | +0.00% | 111.32B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1054 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 21,000 | +0.00% | 105.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1055 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 8,700 | +0.00% | 102.77B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1060 | SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 8,500 | +0.00% | 102.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1067 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | 20,000 | +0.00% | 100.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1122 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 21,000 | +0.00% | 84.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1146 | MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7,000 | -2.78% | 77.60B | 200 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 1180 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 17,800 | +0.00% | 71.20B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1183 | AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 6,500 | -2.99% | 70.02B | 1.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 1191 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1207 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 18,000 | +0.00% | 63.90B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1252 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 1,900 | +0.00% | 53.41B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1277 | SSN | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn | 1,200 | +0.00% | 47.52B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1298 | UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 1,200 | +0.00% | 42.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1308 | AGM | XNK An Giang - CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 2,200 | +0.00% | 40.04B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1317 | NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 37.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1326 | TCJ | CTCP Tô Châu | 3,600 | +0.00% | 36.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1330 | ICF | ĐT TM Thủy sản - CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 2,500 | -10.71% | 35.86B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1348 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 1,500 | +0.00% | 32.25B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1372 | BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 2,500 | +0.00% | 28.75B | 300 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1394 | HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 500 | +0.00% | 25.80B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1434 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 6,300 | +0.00% | 18.90B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1438 | JOS | Thủy sản Minh Hải - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 1,200 | +0.00% | 18.05B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1446 | AVF | Thủy sản Việt An - CTCP Việt An | 400 | +0.00% | 17.34B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1461 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | 1,700 | +0.00% | 14.96B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1500 | VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | 1,100 | +0.00% | 8.83B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1507 | CAD | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 400 | +0.00% | 8.32B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1514 | NDF | Nông sản XK Nam Định - CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | 900 | +0.00% | 7.07B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |