Cổ phiếu ngành Vận Tải (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Vận Tải trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (108 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 702 | CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | 14,000 | +0.00% | 342.35B | 100 | Vận tải | HNX |
| 714 | GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics | 13,000 | +4.84% | 330.88B | 20.20K | Vận tải | HNX |
| 725 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 116,700 | +0.00% | 320.25B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 730 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 19,600 | +0.00% | 315.56B | 6.65K | Vận tải | UPCOM |
| 757 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 38,200 | +0.00% | 286.96B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 776 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 31,800 | +0.00% | 264.43B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 778 | VNL | Vinalink Logistics - CTCP Logistics Vinalink | 18,400 | -1.08% | 260.18B | 1.00K | Vận tải | HOSE |
| 783 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 8,000 | +0.00% | 259.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 784 | VSA | Đại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 18,200 | -5.70% | 256.56B | 100 | Vận tải | HNX |
| 790 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 8,900 | +0.00% | 253.47B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 797 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 17,800 | +9.88% | 246.39B | 900 | Vận tải | HNX |
| 818 | PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX - CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 9,450 | +0.00% | 235.14B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 822 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 21,600 | +0.00% | 233.11B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 829 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 10,500 | +0.00% | 225.93B | 0 | Vận tải | HNX |
| 836 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 6,000 | +0.00% | 219.03B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 843 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 33,000 | +0.00% | 214.50B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 849 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | 27,000 | +0.00% | 211.30B | 25.80K | Vận tải | HNX |
| 855 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 3,000 | +0.00% | 207.00B | 10.90K | Vận tải | UPCOM |
| 868 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 13,800 | +1.47% | 199.00B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 892 | HTV | CTCP Logistics Vicem | 13,900 | +0.00% | 182.15B | 6.10K | Vận tải | HOSE |
| 893 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 9,700 | +0.00% | 181.01B | 0 | Vận tải | HNX |
| 909 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,400 | +0.00% | 164.50B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 922 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 15,100 | +6.34% | 157.11B | 1.00K | Vận tải | HNX |
| 923 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 22,100 | +0.00% | 156.91B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 928 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 9,400 | +14.63% | 155.04B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 939 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 10,000 | +0.00% | 150.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 942 | HNB | CTCP Bến xe Hà Nội | 15,700 | +0.00% | 149.15B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 993 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | 28,400 | +0.00% | 122.40B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 995 | VLG | CTCP VIMC Logistics | 8,600 | +10.26% | 121.79B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 997 | PQN | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4,000 | +0.00% | 120.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1028 | TUG | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng - CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | 20,700 | +15.00% | 111.26B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1044 | RAT | VT và TM Đường sắt - CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | 18,000 | +0.00% | 106.59B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1060 | VMT | CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung | 16,600 | +0.00% | 101.97B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1094 | CAG | CTCP Cảng An Giang | 6,700 | -1.47% | 92.46B | 100 | Vận tải | HNX |
| 1121 | TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9,800 | -1.01% | 84.28B | 1.50K | Vận tải | HNX |
| 1139 | PSC | Vận tải Petrolimex SG - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 11,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1140 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1147 | VTX | CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 3,700 | +0.00% | 77.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1157 | TR1 | CTCP Vận Tải 1 Traco | 16,500 | +0.00% | 75.78B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1173 | VSM | CTCP Container Miền Trung | 14,400 | +0.00% | 72.47B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1180 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 8,000 | +0.00% | 71.50B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1197 | PRC | Vận tải Portserco - CTCP Logistics Portserco | 10,800 | +0.00% | 66.96B | 1.40K | Vận tải | HNX |
| 1243 | DOP | Vận tải XD Đồng Tháp - CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 12,200 | +0.00% | 57.58B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1249 | SHC | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 12,600 | +0.00% | 54.30B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1266 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 21,500 | +0.00% | 51.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1272 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 12,300 | +0.00% | 48.60B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1273 | PTS | Vận tải Petrolimex HP - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 8,700 | +0.00% | 48.44B | 100 | Vận tải | HNX |
| 1275 | DS3 | Quản lý Đường sông số 3 - CTCP DS3 | 4,500 | +0.00% | 48.01B | 0 | Vận tải | HNX |
| 1281 | SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | 7,500 | -1.32% | 47.28B | 300 | Vận tải | UPCOM |
| 1320 | VPA | Vận tải Hóa dầu VP - CTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 2,500 | +13.64% | 37.69B | 100 | Vận tải | UPCOM |