Cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu
Danh sách mã cổ phiếu ngành Xây Dựng Và Vật Liệu trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (316 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 31,650 | +0.48% | 24.89T | 142.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 74 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 43,200 | -0.23% | 19.41T | 15.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 98 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 100 | CC1 | TCT Xây dựng số 1 - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 31,100 | +0.00% | 13.53T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 104 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 19,850 | +0.25% | 12.80T | 244.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 105 | SJG | Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 29,200 | +0.00% | 12.77T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 110 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 17,650 | -0.28% | 11.89T | 845.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 111 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 147,000 | +1.24% | 11.89T | 32.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 115 | SNZ | SONADEZI - Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 28,200 | +0.00% | 10.62T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 117 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 50,700 | -0.39% | 10.45T | 4.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 127 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 84,700 | +0.83% | 9.61T | 39.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 135 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 21,450 | +0.94% | 8.74T | 576.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 143 | CTD | CTCP Xây dựng Coteccons | 71,900 | -0.83% | 8.11T | 27.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 162 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11,450 | +0.00% | 6.27T | 200.90K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 163 | VCS | CTCP Vicostone | 36,900 | +1.10% | 6.16T | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 174 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,800 | +0.00% | 5.51T | 3.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 177 | HT1 | CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 13,800 | -0.36% | 5.29T | 13.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 190 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 39,450 | -0.38% | 4.70T | 13.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 241 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 30,700 | +0.00% | 2.76T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 242 | DNP | CTCP DNP Holding | 20,800 | +6.67% | 2.75T | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 251 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 21,000 | +8.81% | 2.45T | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 255 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 6,700 | +0.00% | 2.39T | 52.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 263 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 48,300 | -0.62% | 2.27T | 1.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 274 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 36,100 | +0.00% | 2.14T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 286 | CDC | Chương Dương Corp - CTCP Chương Dương | 18,600 | -1.06% | 1.98T | 17.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 296 | FCN | FECON CORP - CTCP FECON | 12,000 | -0.83% | 1.91T | 22.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 307 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 26,000 | +0.00% | 1.79T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 312 | LCG | CTCP Lizen | 8,600 | +0.58% | 1.77T | 75.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 315 | KSB | Khoáng sản Bình Dương - CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 15,050 | +0.67% | 1.71T | 257.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 317 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4,900 | +0.00% | 1.70T | 57.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 318 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 28,800 | -1.37% | 1.69T | 57.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 340 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 34,000 | +0.00% | 1.53T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 358 | LBM | Khoáng sản Lâm Đồng - CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 28,200 | +0.71% | 1.40T | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 364 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 13,600 | +0.00% | 1.36T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 370 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 93,100 | +0.11% | 1.34T | 6.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 377 | ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC - CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 12,450 | +0.00% | 1.31T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 382 | THG | XD Tiền Giang - CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | 36,450 | +0.00% | 1.28T | 2.10K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 385 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 20,300 | +0.25% | 1.28T | 12.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 387 | EVG | CTCP Tập đoàn EverLand | 5,900 | -0.34% | 1.27T | 46.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 406 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 8,200 | +0.00% | 1.16T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 414 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 18,000 | +0.00% | 1.11T | 279.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 421 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 10,000 | +0.00% | 1.05T | 400 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 427 | MST | CTCP Đầu tư MST | 9,000 | -1.10% | 1.01T | 172.70K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 428 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 17,000 | -2.30% | 994.84B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 433 | CVT | CMC JSC - CTCP CMC | 26,300 | +0.00% | 964.97B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 434 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 43,250 | -1.70% | 964.48B | 800 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 440 | S99 | Sông Đà 9.09 (SCI) - CTCP SCI | 9,000 | +0.00% | 936.80B | 2.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 454 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 7,000 | -1.41% | 874.79B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 462 | ICN | XD Dầu Khí IDICO - CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 28,000 | +0.00% | 856.80B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 463 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 68,500 | +0.00% | 856.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |