Cổ phiếu ngành Bất Động Sản (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bất Động Sản trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (125 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 357 | LHG | KCN Long Hậu - CTCP Long Hậu | 28,250 | +0.00% | 1.41T | 1.20K | Bất động sản | HOSE |
| 363 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 49,000 | +0.20% | 1.36T | 2.50K | Bất động sản | HOSE |
| 371 | TDC | Becamex TDC - CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 10,400 | -0.48% | 1.33T | 68.80K | Bất động sản | HOSE |
| 375 | VES | CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mê Ca Vneco | 26,500 | +0.00% | 1.31T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 376 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | 4,280 | -0.47% | 1.31T | 65.20K | Bất động sản | HOSE |
| 381 | SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 42,900 | +0.00% | 1.29T | 100 | Bất động sản | HNX |
| 390 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6,500 | +0.00% | 1.26T | 49.20K | Bất động sản | HNX |
| 401 | TIP | PT KCN Tín Nghĩa - CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 18,050 | -0.28% | 1.18T | 7.90K | Bất động sản | HOSE |
| 408 | TIX | TANIMEX - CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 38,400 | +0.00% | 1.15T | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 411 | ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà - CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 11,850 | +0.00% | 1.14T | 172.90K | Bất động sản | HOSE |
| 413 | CKG | CTCP Tập đoàn CIC | 7,020 | +1.74% | 1.12T | 20.00K | Bất động sản | HOSE |
| 422 | IDV | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc - CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 22,000 | +0.46% | 1.04T | 200 | Bất động sản | HNX |
| 427 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 13,300 | -0.75% | 1.01T | 33.20K | Bất động sản | HNX |
| 439 | D2D | Phát triển Đô thị số 2 - CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 31,050 | +0.00% | 939.56B | 10.90K | Bất động sản | HOSE |
| 445 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | 3,480 | -3.60% | 922.77B | 618.40K | Bất động sản | HOSE |
| 447 | SGR | CTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | 13,150 | -1.13% | 915.36B | 17.40K | Bất động sản | HOSE |
| 455 | TN1 | CTCP Rox Key Holdings | 14,000 | -3.45% | 871.38B | 300 | Bất động sản | HOSE |
| 457 | HPI | CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 14,500 | -2.68% | 870.00B | 700 | Bất động sản | UPCOM |
| 460 | FDC | FIDECO - CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 22,300 | +0.00% | 861.30B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 463 | HLD | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | 15,400 | -1.28% | 858.00B | 100 | Bất động sản | HNX |
| 466 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | 10,800 | +0.00% | 848.59B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 487 | NDN | PT Nhà Đà Nẵng - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 10,600 | -0.93% | 766.74B | 96.40K | Bất động sản | HNX |
| 496 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 4,400 | +2.33% | 746.01B | 222.60K | Bất động sản | HNX |
| 511 | TEG | CTCP Trường Thành Energy Group | 6,050 | +1.68% | 718.80B | 12.80K | Bất động sản | HOSE |
| 516 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 7,800 | +0.00% | 705.90B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 530 | MH3 | KCN Cao su Bình Long - CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 27,900 | +0.00% | 669.60B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 548 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 7,090 | -0.70% | 631.84B | 117.90K | Bất động sản | HOSE |
| 554 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | 12,200 | -4.69% | 615.00B | 800 | Bất động sản | HOSE |
| 594 | NRC | CTCP Tập đoàn NRC | 5,700 | -1.72% | 537.07B | 59.50K | Bất động sản | HNX |
| 610 | API | CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6,000 | +0.00% | 504.50B | 64.40K | Bất động sản | HNX |
| 630 | AAV | Việt Tiên Sơn Địa ốc - CTCP AAV Group | 6,600 | -1.49% | 455.32B | 276.20K | Bất động sản | HNX |
| 637 | XDH | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 437.84B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 643 | TDH | Thủ Đức House - CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 3,820 | +0.79% | 426.95B | 1.40K | Bất động sản | HOSE |
| 660 | CNT | CTCP Tập đoàn CNT | 6,100 | +0.00% | 398.82B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 669 | VRG | PT Đô thị và KCN Cao su VN - CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 14,600 | +0.00% | 378.07B | 300 | Bất động sản | UPCOM |
| 691 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | 5,100 | -0.39% | 361.12B | 40.90K | Bất động sản | HOSE |
| 696 | C21 | CTCP Thế Kỷ 21 | 19,400 | +0.00% | 351.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 700 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | 3,520 | -2.22% | 343.29B | 800 | Bất động sản | HOSE |
| 713 | MA1 | MACHINCO1 - CTCP Thiết bị | 33,000 | +0.00% | 331.66B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 719 | FCC | CTCP Liên hợp Thực phẩm | 54,200 | +0.00% | 325.04B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 727 | HAR | BĐS An Dương Thảo Điền - CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 3,320 | -0.60% | 318.63B | 23.10K | Bất động sản | HOSE |
| 777 | CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | 4,380 | +0.00% | 260.97B | 19.80K | Bất động sản | HOSE |
| 779 | LGL | Long Giang Land - CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 5,070 | +0.40% | 260.06B | 16.50K | Bất động sản | HOSE |
| 787 | PTL | CTCP Victory Group | 2,550 | +0.00% | 255.00B | 10.90K | Bất động sản | HOSE |
| 788 | DRH | CTCP DRH Holdings | 2,040 | -0.49% | 253.60B | 48.20K | Bất động sản | HOSE |
| 789 | HRB | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại | 40,000 | +0.00% | 253.54B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 916 | MGR | CTCP Tập đoàn MGROUP | 8,000 | +0.00% | 160.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 925 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 11,100 | +0.00% | 156.91B | 31.00K | Bất động sản | HNX |
| 980 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 8,600 | +0.00% | 130.03B | 1.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 982 | LEC | BĐS Điện lực Miền Trung - CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 4,900 | +0.00% | 127.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |