Cổ phiếu ngành Bất Động Sản (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu ngành Bất Động Sản trên HOSE, HNX, UPCOM, sắp xếp theo vốn hóa. (125 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 987 | PVL | CTCP Địa ốc Dầu khí | 2,500 | +4.17% | 125.00B | 487.40K | Bất động sản | UPCOM |
| 1006 | PIV | PIV JSC - CTCP PIV | 6,800 | +1.49% | 117.81B | 169.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 1015 | VHD | PT Nhà và Đô thị Vinaconex - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 3,000 | -3.23% | 114.00B | 2.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 1055 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | 12,500 | +4.17% | 102.73B | 600 | Bất động sản | HNX |
| 1087 | HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | 10,600 | +6.00% | 95.00B | 3.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1148 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | 2,100 | +5.00% | 77.42B | 68.90K | Bất động sản | HNX |
| 1164 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 7,200 | +0.00% | 74.57B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1174 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 9,000 | +0.00% | 72.26B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1176 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | 6,000 | +5.26% | 72.00B | 1.30K | Bất động sản | HNX |
| 1191 | DTA | BĐS Đệ Tam - CTCP Đệ Tam | 3,490 | +0.00% | 68.07B | 3.30K | Bất động sản | HOSE |
| 1196 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 6,700 | +0.00% | 67.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1227 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 6,100 | +0.00% | 61.00B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1239 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 7,200 | -14.29% | 58.03B | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 1245 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 1,100 | +10.00% | 57.10B | 3.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1323 | EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 3,400 | +0.00% | 36.99B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1330 | LMH | CTCP Quốc Tế Holding | 1,400 | +7.69% | 35.88B | 38.80K | Bất động sản | UPCOM |
| 1342 | MBT | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín - CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | 8,800 | +3.53% | 33.44B | 300 | Bất động sản | UPCOM |
| 1371 | DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 28.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1375 | HU6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 3,800 | -2.56% | 28.50B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1388 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | 9,100 | +0.00% | 27.30B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1433 | PPI | BĐS Thái Bình Dương - CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | 400 | +0.00% | 19.32B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1449 | CK8 | CTCP Cơ khí 120 | 5,600 | +0.00% | 16.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1455 | NTB | CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 | 400 | +0.00% | 15.91B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1460 | STL | Sông Đà - Thăng Long - CTCP Sông Đà Thăng Long | 1,000 | +0.00% | 15.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1487 | PXA | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 700 | -12.50% | 10.50B | 1.60K | Bất động sản | UPCOM |