Cổ phiếu sàn HOSE (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | 24,600 | +0.41% | 28.23T | 5.67M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 61 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | 17,700 | -0.84% | 26.94T | 13.57M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 62 | PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 23,600 | -0.63% | 26.51T | 2.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 63 | KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 23,000 | +0.00% | 25.81T | 2.65M | Bất động sản | HOSE |
| 64 | NAB | Ngân hàng Nam Á - Ngân hàng TMCP Nam Á | 12,300 | -0.81% | 25.32T | 7.23M | Ngân hàng | HOSE |
| 65 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | 31,500 | -1.10% | 24.89T | 2.55M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 69 | FRT | Bán lẻ FPT - CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 130,000 | +0.00% | 22.14T | 301.50K | Bán lẻ | HOSE |
| 73 | SBT | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa - CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | 21,550 | +1.17% | 19.53T | 668.40K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 74 | VGC | Tổng Công ty Viglacera - CTCP | 43,300 | -1.14% | 19.41T | 195.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 75 | DCM | Đạm Cà Mau - CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 36,600 | -0.41% | 19.38T | 1.89M | Hóa chất | HOSE |
| 76 | HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | 15,050 | -1.31% | 19.07T | 3.61M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 77 | VPI | Đầu tư Văn Phú - Invest - CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | 58,900 | -1.83% | 18.85T | 1.47M | Bất động sản | HOSE |
| 78 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 48,400 | +1.26% | 18.38T | 499.30K | Hóa chất | HOSE |
| 82 | CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | 25,500 | +0.00% | 17.53T | 100 | Bất động sản | HOSE |
| 84 | PVD | Khoan Dầu khí PVDrilling - Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 31,050 | +0.00% | 17.26T | 1.75M | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HOSE |
| 86 | DXG | Địa ốc Đất Xanh - CTCP Tập đoàn Đất Xanh | 13,300 | +0.38% | 16.87T | 11.01M | Bất động sản | HOSE |
| 88 | DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 23,500 | -0.84% | 15.98T | 2.31M | Hóa chất | HOSE |
| 91 | PDR | BĐS Phát Đạt - CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 15,000 | -0.66% | 14.97T | 7.00M | Bất động sản | HOSE |
| 92 | SJS | CTCP SJ Group | 49,400 | +0.30% | 14.70T | 19.20K | Bất động sản | HOSE |
| 93 | KDC | CTCP Tập đoàn KIDO | 50,700 | +0.80% | 14.69T | 947.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 97 | TAL | CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 27,300 | +0.55% | 13.76T | 133.20K | Bất động sản | HOSE |
| 98 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 64,800 | +0.00% | 13.75T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 99 | TCH | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy - CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | 14,900 | -1.32% | 13.59T | 3.85M | Bất động sản | HOSE |
| 101 | NLG | BĐS Nam Long - CTCP Đầu tư Nam Long | 27,050 | +0.00% | 13.12T | 2.33M | Bất động sản | HOSE |
| 104 | VCG | VINACONEX - Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 19,800 | -0.50% | 12.80T | 1.40M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 107 | SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 51,300 | +0.20% | 12.42T | 54.80K | Bất động sản | HOSE |
| 108 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 93,400 | -0.21% | 12.21T | 3.90K | Dược phẩm | HOSE |
| 109 | VHC | Thủy sản Vĩnh Hoàn - CTCP Vĩnh Hoàn | 57,500 | -0.69% | 12.04T | 217.20K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 110 | CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM - CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 17,700 | +0.28% | 11.89T | 27.87M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 111 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | 145,200 | -1.22% | 11.89T | 94.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 112 | VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 65,000 | -0.76% | 11.18T | 264.30K | Vận tải | HOSE |
| 115 | PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans - Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | 20,300 | +1.75% | 10.49T | 4.25M | Vận tải | HOSE |
| 117 | EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực - Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 13,700 | -1.79% | 10.42T | 2.58M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 118 | DIG | DIC Corp - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 12,950 | -0.38% | 10.31T | 4.26M | Bất động sản | HOSE |
| 119 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | 26,950 | -0.74% | 10.27T | 2.44M | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 121 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 54,000 | -0.55% | 10.17T | 521.20K | Vận tải | HOSE |
| 122 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42,700 | +0.00% | 10.09T | 400 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 123 | BWE | CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 44,150 | -0.11% | 9.71T | 6.60K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 124 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | 11,950 | -0.42% | 9.65T | 2.33M | Kim loại | HOSE |
| 126 | CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 84,000 | -1.18% | 9.61T | 780.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 127 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | 22,100 | +0.00% | 9.46T | 422.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 128 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 34,700 | +0.58% | 9.37T | 878.10K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 130 | BAF | CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | 29,800 | +1.36% | 9.06T | 3.67M | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 132 | DGW | CTCP Thế Giới Số | 40,250 | -1.83% | 8.90T | 424.90K | Bán lẻ | HOSE |
| 133 | VAB | Ngân hàng Việt Á - Ngân hàng TMCP Việt Á | 10,850 | -1.81% | 8.86T | 2.21M | Ngân hàng | HOSE |
| 134 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | 65,000 | -0.15% | 8.81T | 252.40K | Hóa chất | HOSE |
| 135 | PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1 | 21,250 | +0.00% | 8.74T | 5.68M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 136 | HPA | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát - CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 34,000 | -0.44% | 8.67T | 22.80K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 138 | KLB | KienlongBank - Ngân hàng TMCP Kiên Long | 14,700 | +0.34% | 8.50T | 239.10K | Ngân hàng | HOSE |
| 139 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | 20,800 | -1.42% | 8.46T | 2.64M | Bất động sản | HOSE |