Cổ phiếu sàn HOSE (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE (HSX) — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, sắp xếp theo vốn hóa. (403 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 460 | FDC | FIDECO - CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 22,300 | -1.98% | 861.30B | 300 | Bất động sản | HOSE |
| 467 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10,600 | -0.47% | 846.59B | 75.80K | Vận tải | HOSE |
| 469 | ILB | ICD Tân Cảng Long Bình - CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 22,150 | +0.68% | 846.12B | 6.50K | Vận tải | HOSE |
| 470 | VAF | Phân lân Văn Điển - CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 22,300 | +0.00% | 839.94B | 0 | Hóa chất | HOSE |
| 474 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | 7,410 | -2.11% | 808.59B | 3.30K | Dịch vụ tài chính | HOSE |
| 475 | DC4 | CTCP DICERA Holdings | 7,460 | -0.40% | 806.12B | 82.80K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 476 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11,650 | -0.43% | 797.69B | 136.10K | Vận tải | HOSE |
| 482 | DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 2,630 | -1.50% | 787.18B | 1.45M | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 483 | SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 10,600 | -1.40% | 780.23B | 251.90K | Kim loại | HOSE |
| 485 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | 22,000 | +0.00% | 772.18B | 200 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 491 | PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 12,550 | -0.40% | 757.26B | 33.80K | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 492 | GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 11,200 | +1.82% | 756.19B | 11.70K | Vận tải | HOSE |
| 493 | HAP | CTCP Tập đoàn Hapaco | 6,810 | +1.64% | 755.52B | 40.60K | Lâm nghiệp và Giấy | HOSE |
| 494 | NHA | PT Nhà và Đô thị Nam HN - Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | 11,550 | -0.86% | 748.31B | 32.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 495 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 14,950 | -0.33% | 747.50B | 255.70K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 501 | ANT | CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang | 25,750 | +0.19% | 741.71B | 2.10K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 503 | LSS | CTCP Mía Đường Lam Sơn | 8,150 | -0.12% | 733.72B | 58.61K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 507 | PDV | Vận tải Phương Đông Việt - CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 9,100 | +0.00% | 721.77B | 40.00K | Vận tải | HOSE |
| 508 | DHA | CTCP Hóa An | 48,950 | +0.00% | 720.84B | 39.30K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 509 | TEG | CTCP Trường Thành Energy Group | 5,950 | -2.46% | 718.80B | 15.20K | Bất động sản | HOSE |
| 510 | ADS | Dệt sợi DAMSAN - CTCP Damsan | 9,380 | -0.53% | 716.58B | 104.40K | Hàng cá nhân | HOSE |
| 512 | HVH | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | 10,200 | -0.97% | 712.35B | 116.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 515 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 7,800 | +0.00% | 705.90B | 0 | Bất động sản | HOSE |
| 517 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 29,000 | +0.00% | 705.05B | 0 | Vận tải | HOSE |
| 518 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | 54,000 | +4.85% | 702.00B | 100 | Nước & Khí đốt | HOSE |
| 534 | TLD | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | 8,550 | +0.00% | 664.69B | 117.50K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 535 | ACL | Thủy sản CL An Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 13,050 | +4.82% | 654.58B | 1.30K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 536 | CRC | CTCP Create Capital Việt Nam | 6,130 | -1.45% | 654.07B | 332.70K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 537 | ABT | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 55,000 | +0.00% | 647.75B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 538 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 16,000 | -1.54% | 646.80B | 103.20K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 543 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | 12,800 | -0.78% | 640.00B | 100 | Bất động sản | HOSE |
| 545 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 7,140 | -0.14% | 636.29B | 87.60K | Bất động sản | HOSE |
| 548 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 1,890 | +0.00% | 634.70B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 550 | VNG | DL Thành Thành Công - CTCP Du lịch Thành Thành Công | 6,510 | -2.84% | 633.27B | 1.50K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 557 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | 10,100 | -0.98% | 609.81B | 18.50K | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 560 | TNT | CTCP Tập đoàn TNT | 11,750 | +0.43% | 599.25B | 23.60K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 568 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | 30,300 | -6.91% | 583.27B | 1.10K | Hóa chất | HOSE |
| 569 | BTT | TM - DV Bến Thành - CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 43,200 | +0.00% | 583.20B | 0 | Bán lẻ | HOSE |
| 570 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | 9,600 | +3.23% | 582.06B | 2.00K | Kim loại | HOSE |
| 572 | SKG | CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | 8,660 | -0.46% | 575.87B | 15.10K | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 576 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17,600 | +0.00% | 566.46B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HOSE |
| 577 | CMX | CTCP Camimex Group | 5,550 | -1.07% | 565.54B | 5.50K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 584 | DAT | ĐT Du lịch và PT Thủy sản - CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 8,000 | -5.66% | 553.83B | 1.60K | Sản xuất thực phẩm | HOSE |
| 586 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 27,800 | +0.36% | 552.33B | 20.00K | Hàng công nghiệp | HOSE |
| 592 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | 8,010 | +0.00% | 543.55B | 0 | Du lịch & Giải trí | HOSE |
| 599 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 63,000 | +0.00% | 522.90B | 200 | Sản xuất & Phân phối Điện | HOSE |
| 602 | SFG | CTCP Phân Bón Miền Nam | 10,850 | +5.34% | 519.69B | 1.00K | Hóa chất | HOSE |
| 603 | ADP | CTCP Sơn Á Đông | 22,500 | +0.00% | 518.40B | 1.40K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 605 | HTI | PT Hạ tầng IDICO - CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 20,700 | +0.00% | 516.45B | 5.00K | Xây dựng và Vật liệu | HOSE |
| 607 | TYA | CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 16,700 | -1.76% | 512.37B | 300 | Điện tử & Thiết bị điện | HOSE |