Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 17)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1506 | VTS | CTCP Gạch ngói Từ Sơn | 4,200 | +0.00% | 8.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1507 | CAD | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 400 | +0.00% | 8.32B | 59.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1508 | NHP | Sản xuất XNK NHP - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP | 300 | +0.00% | 8.27B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1509 | VNH | CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | 1,000 | +0.00% | 8.02B | 93.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1510 | STT | CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 1,000 | +0.00% | 8.00B | 100 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1511 | VDB | Vận tải và CB Than Đông Bắc - CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | 900 | +0.00% | 7.81B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1512 | CID | CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8,300 | -2.35% | 7.71B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1513 | HFX | XNK Thanh Hà - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | 5,600 | +0.00% | 7.11B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1514 | NDF | Nông sản XK Nam Định - CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | 900 | +0.00% | 7.07B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1515 | KTT | CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT | 2,300 | +0.00% | 6.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1516 | LCC | CTCP Xi măng Hồng Phong | 1,100 | +0.00% | 6.42B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1517 | MDA | CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh | 5,300 | +0.00% | 6.36B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1518 | DAC | CTCP 382 Đông Anh | 6,300 | +0.00% | 6.33B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1519 | VMA | CN Ô tô - Vinacomin - CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | 2,300 | +0.00% | 6.21B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1520 | PXM | CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | +0.00% | 6.00B | 10.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1521 | ATA | CTCP Ntaco | 500 | +25.00% | 6.00B | 5.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1522 | PTG | May Phan Thiết - CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết | 1,200 | +0.00% | 6.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1523 | LTC | CTCP Điện nhẹ Viễn Thông | 1,200 | +0.00% | 5.50B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1524 | E12 | XD Điện VNECO 12 - CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 4,000 | +0.00% | 4.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1525 | L35 | Cơ khí Lilama - CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 1,400 | +0.00% | 4.57B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1526 | SD8 | CTCP Sông Đà 8 | 1,500 | +0.00% | 4.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1527 | LQN | CTCP Licogi Quảng Ngãi | 2,200 | +0.00% | 4.17B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1528 | TSD | CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO | 3,200 | +0.00% | 4.08B | 2.90K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1529 | SDY | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 900 | +12.50% | 4.05B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1530 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | 900 | -10.00% | 4.05B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1531 | VKP | CTCP Nhựa Tân Hóa | 500 | +0.00% | 4.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1532 | HSI | CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh | 400 | +0.00% | 3.95B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1533 | NAC | CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp | 1,300 | +0.00% | 3.69B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1534 | VC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | 700 | +0.00% | 3.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1535 | NHV | Đầu tư NHV - CTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | 600 | +0.00% | 3.29B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1536 | VLP | CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | +0.00% | 3.18B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1537 | VE8 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | 1,700 | +13.33% | 3.06B | 1.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1538 | NGC | Thủy sản Ngô Quyền - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | 1,200 | +0.00% | 2.76B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1539 | LO5 | CTCP Lilama 5 | 400 | +0.00% | 2.06B | 400 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1540 | CPH | PV mai táng Hải Phòng - CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | 300 | +0.00% | 1.32B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1541 | VNX | QC và Hội chợ Thương mại - CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | 300 | +0.00% | 968.29M | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1542 | X77 | CTCP Thành An 77 | 300 | +0.00% | 402.26M | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1543 | HHN | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội - CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội | 200 | +0.00% | 288.00M | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1544 | DKC | CTCP Chợ Lạng Sơn | 100 | +0.00% | 228.85M | 0 | Bán lẻ | UPCOM |