Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 16)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1456 | TVM | CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin | 6,600 | +0.00% | 15.84B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1457 | DZM | CTCP Cơ điện Dzĩ An | 2,900 | +0.00% | 15.65B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1458 | APL | CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 13,000 | +0.00% | 15.60B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1459 | DDH | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng - CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng | 4,300 | +0.00% | 15.48B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1460 | STL | Sông Đà - Thăng Long - CTCP Sông Đà Thăng Long | 1,000 | +0.00% | 15.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1461 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | 1,700 | -15.00% | 14.96B | 3.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1462 | VE2 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 2 | 7,100 | +0.00% | 14.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1463 | PVH | CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 700 | +0.00% | 14.70B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1464 | VPC | V- Power - CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | 2,600 | +0.00% | 14.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1465 | FTI | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3,700 | +0.00% | 14.57B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1466 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | 1,700 | +6.25% | 14.45B | 1.10K | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1467 | BAL | Bao bì Balpac - CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 7,100 | +0.00% | 14.20B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1468 | HLA | CTCP Hữu Liên Á Châu | 400 | +0.00% | 13.78B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1469 | FBC | CTCP Cơ khí Phổ Yên | 3,700 | +0.00% | 13.69B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1470 | MPT | CTCP Tập đoàn MPT | 800 | +0.00% | 13.69B | 30.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1471 | TTZ | Xây dựng Tiến Trung - CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | 1,800 | +0.00% | 13.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1472 | CTA | Xây dựng Vinavico - CTCP Vinavico | 1,400 | +0.00% | 13.36B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1473 | VIM | CTCP Khoáng sản Viglacera | 10,600 | +0.00% | 13.25B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1474 | BTN | Gạch Tuy Nen Bình Định - CTCP Đầu tư Bitco Bình Định | 3,000 | +0.00% | 13.19B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1475 | GTT | Thuận Thảo Group - CTCP Thuận Thảo | 300 | +0.00% | 13.05B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1476 | SCC | CTCP Thương mại Đầu tư SHB | 2,700 | +8.00% | 12.94B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1477 | CMI | CTCP CMISTONE Việt Nam | 800 | +14.29% | 12.80B | 21.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1478 | BCB | Công ty 397 - CTCP 397 | 2,200 | +0.00% | 12.54B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1479 | UMC | CTCP Công trình Đô thị Nam Định | 6,700 | +0.00% | 12.34B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1480 | CDG | VLXD Cầu Đuống - CTCP Cầu Đuống | 3,500 | +0.00% | 12.13B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1481 | S12 | CTCP Sông Đà 12 | 2,300 | +4.55% | 11.50B | 5.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1482 | TKA | CTCP Bao bì Tân Khánh An | 3,000 | +0.00% | 11.40B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1483 | PID | CTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khí | 2,800 | +0.00% | 11.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1484 | CMK | CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 7,800 | +0.00% | 11.17B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1485 | PVA | Xây dựng dầu khí Nghệ An - CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An | 500 | +0.00% | 10.92B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1486 | CYC | CTCP Gạch men Chang Yih | 1,200 | +0.00% | 10.86B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1487 | PXA | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 700 | -12.50% | 10.50B | 1.60K | Bất động sản | UPCOM |
| 1488 | CI5 | CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 | 3,800 | -5.00% | 10.26B | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1489 | HLY | CTCP Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 9,900 | +0.00% | 9.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1490 | HAV | CTCP Rượu Hapro | 3,000 | +0.00% | 9.89B | 500 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1491 | L43 | CTCP Lilama 45.3 | 2,800 | +12.00% | 9.80B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1492 | RCD | XD - Địa ốc Cao su - CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | 2,000 | +0.00% | 9.70B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1493 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | 8,100 | +0.00% | 9.64B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1494 | CDR | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4,500 | +2.27% | 9.60B | 500 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1495 | VCT | Tư vấn XD Vinaconex - CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex | 8,600 | +0.00% | 9.46B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1496 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | 1,200 | -7.69% | 9.09B | 1.00K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1497 | CIP | XL và SX công nghiệp - CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp | 2,000 | +0.00% | 9.09B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1498 | PCF | CTCP Cà phê PETEC | 3,000 | +0.00% | 9.00B | 400 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1499 | SDP | Công ty Cổ phần SDP - CTCP SDP | 800 | +0.00% | 8.89B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1500 | LMC | Khoáng sản LATCA - CTCP Long Beach LMC | 5,900 | +11.32% | 8.85B | 400 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1501 | LM3 | CTCP Lilama 3 | 1,700 | +0.00% | 8.76B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1502 | L45 | CTCP Lilama 45.1 | 1,800 | +12.50% | 8.64B | 13.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1503 | G20 | CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 600 | +0.00% | 8.64B | 20.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1504 | MEF | CTCP MEINFA | 2,100 | +0.00% | 8.58B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1505 | LM7 | CTCP Lilama 7 | 1,700 | +0.00% | 8.50B | 1.30K | Công nghiệp nặng | UPCOM |