Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 15)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1398 | DVG | Tập đoàn Sơn Đại Việt - CTCP Đại Việt Group DVG | 900 | -10.00% | 25.20B | 881.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1399 | FTM | CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 500 | +0.00% | 25.00B | 62.40K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1401 | HHG | Vận tải Hoàng Hà - CTCP Hoàng Hà | 700 | -12.50% | 24.43B | 7.90K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1402 | UEM | CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 10,000 | +0.00% | 24.38B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1403 | PTO | CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện | 20,000 | +0.00% | 24.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1404 | HPM | CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc | 6,300 | +0.00% | 23.94B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1405 | TNM | XNK và XD Công trình - CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Công trình | 4,100 | +0.00% | 23.73B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1406 | SD4 | CTCP Sông Đà 4 | 2,300 | +0.00% | 23.69B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1407 | DIC | ĐT và TM DIC - CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | 900 | +0.00% | 23.48B | 361.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1408 | GCB | CTCP Petec Bình Định | 5,800 | +1.75% | 23.43B | 2.80K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1410 | MEC | CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà | 2,800 | +0.00% | 23.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1412 | VKC | CTCP VKC Holdings | 1,200 | +9.09% | 23.13B | 357.30K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1414 | TA6 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7,700 | +0.00% | 23.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1415 | TOP | CTCP Phân phối Top One | 900 | +0.00% | 22.82B | 0 | Bán lẻ | UPCOM |
| 1416 | MND | CTCP Môi trường Nam Định | 10,200 | +0.00% | 22.38B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1417 | TW3 | Dược TW3 - CTCP Dược Trung ương 3 | 13,000 | +0.00% | 22.13B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1418 | LG9 | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) - CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 | 4,300 | +13.16% | 21.61B | 400 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1419 | DLT | Du lịch và TM - Vinacomin - CTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin | 8,600 | +0.00% | 21.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1420 | BQB | CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3,700 | +0.00% | 21.46B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1422 | PXI | XL CN và dân dụng Dầu khí - CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 700 | +0.00% | 21.00B | 14.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1423 | SDD | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 1,300 | +0.00% | 20.81B | 149.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1424 | C92 | CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 | 3,900 | +0.00% | 20.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1425 | VTI | Sản xuất - XNK Dệt may - CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may | 4,800 | +0.00% | 20.54B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1426 | TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | 5,300 | +1.92% | 20.41B | 24.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1427 | APP | Phụ gia và SP Dầu mỏ - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | 4,300 | +2.38% | 20.32B | 281.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 1428 | VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt | 2,700 | +0.00% | 20.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1429 | VDT | CTCP Lưới thép Bình Tây | 10,000 | +0.00% | 19.65B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1431 | JOS | Thủy sản Minh Hải - CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 1,300 | -7.14% | 19.56B | 11.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1432 | VW3 | VIWASEEN.3 - CTCP Viwaseen3 | 9,700 | +10.23% | 19.40B | 1.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1433 | PPI | BĐS Thái Bình Dương - CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | 400 | +0.00% | 19.32B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1434 | SAL | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 2,300 | +0.00% | 19.11B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1435 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | 6,300 | +5.00% | 18.90B | 3.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1436 | VSG | CTCP Container Phía Nam | 1,700 | +0.00% | 18.77B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1437 | MQB | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình - CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình | 5,100 | +0.00% | 18.75B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1438 | IHK | CTCP In Hàng Không | 8,700 | +0.00% | 18.63B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1439 | TKC | CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ | 1,200 | +0.00% | 18.03B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1441 | NOS | CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | 900 | +0.00% | 17.57B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1442 | PSG | XL Dầu khí Sài Gòn - CTCP Đầu Tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn | 500 | +0.00% | 17.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1443 | MHL | CTCP Minh Hữu Liên | 3,300 | +0.00% | 17.45B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1444 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 8,500 | +0.00% | 17.41B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1445 | TB8 | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI - CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI | 13,900 | +0.00% | 17.38B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1446 | AVF | Thủy sản Việt An - CTCP Việt An | 400 | +0.00% | 17.34B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1447 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | 700 | +0.00% | 17.24B | 110.40K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1448 | VTA | Gạch men VITALY - CTCP Vitaly | 2,100 | +5.00% | 16.80B | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1449 | CK8 | CTCP Cơ khí 120 | 5,600 | +0.00% | 16.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1450 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 7,500 | +0.00% | 16.78B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1452 | GER | CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 7,500 | +0.00% | 16.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1453 | BBM | CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 8,200 | +0.00% | 16.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1454 | DCT | Tấm lợp VLXD Đồng Nai - CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 600 | -14.29% | 16.33B | 33.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1455 | NTB | CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 | 400 | +0.00% | 15.91B | 0 | Bất động sản | UPCOM |