Cổ phiếu sàn HNX
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | THD | Công ty Thaiholdings - CTCP Thaiholdings | 182,500 | -4.60% | 73.65T | 7.70K | Bất động sản | HNX |
| 32 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | 79,900 | +0.13% | 71.80T | 35.60K | Bất động sản | HNX |
| 55 | KSV | Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 157,500 | +0.00% | 31.50T | 1.40K | Khai khoáng | HNX |
| 66 | NVB | Ngân hàng Quốc Dân - Ngân hàng TMCP Quốc Dân | 12,700 | +0.79% | 24.44T | 32.60K | Ngân hàng | HNX |
| 71 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | 20,600 | +0.00% | 20.62T | 463.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 72 | PVS | DVKT Dầu khí PTSC - Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 39,200 | +0.51% | 19.95T | 278.30K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 79 | PVI | PVI Holdings - CTCP PVI | 77,400 | +0.52% | 18.04T | 1.70K | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 85 | SHS | Chứng khoán SG - HN - CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 18,800 | +0.00% | 16.91T | 963.20K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 87 | HUT | Tasco- CTCP - CTCP Tasco | 15,400 | -0.65% | 16.56T | 26.40K | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 89 | IDC | Tổng Công ty IDICO - CTCP | 42,100 | +0.00% | 15.98T | 133.90K | Bất động sản | HNX |
| 101 | BAB | Ngân hàng Bắc Á - Ngân hàng TMCP Bắc Á | 13,400 | +9.84% | 13.08T | 72.50K | Ngân hàng | HNX |
| 116 | NTP | Nhựa Tiền Phong - CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 50,700 | -0.39% | 10.45T | 4.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 129 | CEO | Tập đoàn CEO - CTCP Tập đoàn C.E.O | 15,400 | -1.28% | 9.29T | 590.30K | Bất động sản | HNX |
| 150 | DTK | Vinacomin Power - Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 11,400 | +0.00% | 7.78T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 163 | VCS | CTCP Vicostone | 36,900 | +1.10% | 6.16T | 3.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 166 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 65,800 | +0.00% | 5.96T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 168 | VIF | Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 16,500 | +0.00% | 5.78T | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 174 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 64,800 | +0.00% | 5.51T | 3.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 198 | VNR | Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 20,200 | +1.51% | 3.99T | 200 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 207 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | 26,300 | +0.00% | 3.61T | 275.00K | Bất động sản | HNX |
| 221 | IPA | CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15,100 | +0.67% | 3.21T | 2.60K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 226 | PTI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 26,000 | +0.00% | 3.14T | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 236 | DNP | CTCP DNP Holding | 20,800 | +6.67% | 2.93T | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 238 | PRE | Tái bảo hiểm PVI - Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 27,800 | +0.00% | 2.90T | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | HNX |
| 241 | CDN | CTCP Cảng Đà Nẵng | 28,100 | +0.00% | 2.78T | 100 | Vận tải | HNX |
| 249 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 50,000 | +0.00% | 2.50T | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 250 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 19,100 | -1.04% | 2.48T | 57.80K | Hàng cá nhân | HNX |
| 294 | BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 26,600 | +0.00% | 1.92T | 22.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 304 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 144,500 | +0.00% | 1.82T | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 307 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | 26,000 | +0.00% | 1.79T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 316 | PLC | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | 21,200 | +0.47% | 1.70T | 6.00K | Hóa chất | HNX |
| 323 | MVB | Mỏ Việt Bắc - TKV - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | 15,600 | +0.00% | 1.64T | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 324 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 14,300 | -1.38% | 1.64T | 23.60K | Hóa chất | HNX |
| 329 | VFS | CTCP Chứng khoán Nhất Việt | 10,300 | -0.96% | 1.60T | 503.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 332 | BCF | CTCP Thực phẩm Bích Chi | 41,500 | +0.00% | 1.58T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 334 | VTZ | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 20,500 | +0.00% | 1.56T | 177.20K | Hóa chất | HNX |
| 345 | NET | CTCP Bột giặt NET | 67,100 | +0.00% | 1.50T | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 351 | SLS | CTCP Mía Đường Sơn La | 149,700 | +0.00% | 1.47T | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 352 | OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH - CTCP One Capital Hospitality | 7,400 | +1.37% | 1.46T | 22.60K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 369 | DP3 | Dược Phẩm TW3 - CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 62,500 | +0.00% | 1.34T | 700 | Dược phẩm | HNX |
| 370 | LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng - CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 93,100 | +0.11% | 1.34T | 6.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 372 | VGS | Ống thép Việt Đức - CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 21,600 | +0.00% | 1.33T | 5.70K | Kim loại | HNX |
| 379 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | 39,500 | -2.71% | 1.30T | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 382 | SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 42,900 | +0.00% | 1.29T | 0 | Bất động sản | HNX |
| 390 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6,400 | -1.54% | 1.26T | 39.00K | Bất động sản | HNX |
| 392 | PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 133,000 | +0.00% | 1.24T | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 403 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | 71,000 | -9.90% | 1.17T | 3.30K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 411 | GMA | CTCP G-Automobile | 57,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Ô tô và phụ tùng | HNX |
| 414 | C69 | CTCP Xây dựng 1369 | 18,000 | +0.00% | 1.11T | 318.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 415 | PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 13,900 | +1.46% | 1.11T | 33.50K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |