Cổ phiếu sàn HNX (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 612 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 11,700 | +0.00% | 501.31B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 613 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 15,300 | +0.00% | 500.03B | 14.30K | Bia và đồ uống | HNX |
| 615 | PCH | CTCP Nhựa Picomat | 19,400 | -0.51% | 495.49B | 42.70K | Hóa chất | HNX |
| 619 | SCI | CTCP SCI E&C | 11,600 | +0.00% | 487.20B | 1.60K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 620 | VMS | CTCP Phát triển Hàng Hải | 54,100 | +0.00% | 486.90B | 0 | Vận tải | HNX |
| 621 | VNF | CTCP Vinafreight | 15,200 | +0.66% | 481.85B | 900 | Vận tải | HNX |
| 623 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 20,100 | -0.50% | 474.20B | 900 | Khai khoáng | HNX |
| 626 | AAV | Việt Tiên Sơn Địa ốc - CTCP AAV Group | 6,600 | -1.49% | 469.12B | 276.20K | Bất động sản | HNX |
| 627 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3,600 | +0.00% | 466.59B | 1.70K | Khai khoáng | HNX |
| 636 | AME | Cơ điện Alphanam - CTCP Alphanam E&C | 6,800 | +0.00% | 443.36B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 639 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7,000 | +0.00% | 433.55B | 1.90K | Khai khoáng | HNX |
| 641 | VTV | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | 13,700 | +0.00% | 427.44B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 647 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 38,500 | +0.00% | 419.65B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 649 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 9,200 | +0.00% | 413.66B | 1.30K | Khai khoáng | HNX |
| 653 | VNT | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 24,500 | +0.00% | 407.78B | 0 | Vận tải | HNX |
| 655 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | 56,000 | +0.00% | 406.22B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 658 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 7,800 | +0.00% | 404.97B | 17.80K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 662 | SHE | PT Năng Lượng Sơn Hà - CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 6,000 | +0.00% | 390.02B | 1.00K | Hàng gia dụng | HNX |
| 663 | POT | Thiết bị Bưu điện Postef - CTCP Thiết bị Bưu điện | 20,000 | +0.00% | 388.60B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | HNX |
| 664 | CTB | CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 18,500 | +0.00% | 384.80B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 679 | DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 11,100 | -3.48% | 370.52B | 13.60K | Truyền thông | HNX |
| 686 | SD9 | CTCP Sông Đà 9 | 11,000 | +2.80% | 366.30B | 4.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 689 | LIG | CTCP Licogi 13 | 3,800 | +0.00% | 358.04B | 210.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 690 | QHD | Que hàn Việt Đức - CTCP Que hàn điện Việt Đức | 54,000 | +0.00% | 357.99B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 702 | VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 4,500 | +0.00% | 340.40B | 8.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 704 | SGH | CTCP Khách sạn Sài Gòn | 27,300 | +0.00% | 337.54B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 711 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | 6,600 | +0.00% | 331.98B | 9.70K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 713 | GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh - CTCP VSC Green Logistics | 13,000 | +0.00% | 330.88B | 0 | Vận tải | HNX |
| 715 | CCR | CTCP Cảng Cam Ranh | 13,500 | -3.57% | 330.12B | 1.20K | Vận tải | HNX |
| 719 | VHL | CTCP Viglacera Hạ Long | 13,000 | +0.00% | 325.00B | 4.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 721 | MBG | CTCP Tập đoàn MBG | 2,700 | +0.00% | 324.59B | 107.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 729 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 8,500 | -1.16% | 318.19B | 8.80K | Khai khoáng | HNX |
| 732 | TTL | TCT Thăng Long - Tổng Công ty Thăng Long - CTCP | 7,500 | +0.00% | 313.90B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 734 | UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 7,300 | +0.00% | 311.11B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | HNX |
| 735 | DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 6,600 | +0.00% | 310.58B | 149.60K | Dược phẩm | HNX |
| 737 | EID | Phát triển GD Hà Nội - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 20,600 | +0.00% | 309.00B | 100 | Truyền thông | HNX |
| 738 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 32,500 | +0.00% | 308.75B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 742 | PPT | CTCP Petro Times | 15,300 | -0.65% | 300.57B | 78.50K | Nước & Khí đốt | HNX |
| 760 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 11,100 | +0.00% | 282.11B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 761 | HOM | CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4,100 | +5.13% | 280.79B | 900 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 771 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | 15,200 | +0.00% | 267.09B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 774 | GLT | KT Điện Toàn Cầu - CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu | 28,400 | +0.00% | 264.88B | 0 | Hàng hóa giải trí | HNX |
| 780 | BAX | Công ty Thống Nhất - CTCP Thống Nhất | 31,700 | +0.00% | 259.94B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 784 | VSA | Đại lý Hàng hải VN - CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 18,100 | -0.55% | 256.56B | 200 | Vận tải | HNX |
| 792 | TV4 | Tư vấn XD Điện 4 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 12,700 | +0.00% | 253.20B | 8.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 793 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng dầu | 35,000 | +0.00% | 252.06B | 0 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 797 | VC6 | CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | 19,900 | +0.00% | 248.09B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 798 | HMH | Tập đoàn Hải Minh - CTCP Hải Minh | 17,800 | +0.00% | 246.39B | 0 | Vận tải | HNX |
| 799 | CLH | CTCP Xi măng La Hiên VVMI | 20,500 | +0.00% | 246.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 812 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 6,000 | +0.00% | 239.99B | 7.50K | Nước & Khí đốt | HNX |