Cổ phiếu sàn HNX (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 422 | IDV | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc - CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21,900 | -0.45% | 1.04T | 4.10K | Bất động sản | HNX |
| 423 | MST | CTCP Đầu tư MST | 9,100 | +0.00% | 1.03T | 785.80K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 427 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 15,200 | -0.65% | 1.01T | 86.00K | Bất động sản | HNX |
| 428 | L18 | LICOGI - 18 - CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 17,400 | -1.14% | 994.84B | 2.40K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 429 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36,700 | +0.00% | 990.90B | 14.20K | Hàng công nghiệp | HNX |
| 435 | DL1 | Tập đoàn Alpha 7 - CTCP Tập đoàn Alpha Seven | 5,300 | +0.00% | 957.18B | 149.30K | Vận tải | HNX |
| 440 | S99 | Sông Đà 9.09 (SCI) - CTCP SCI | 9,000 | +1.12% | 936.80B | 46.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 442 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 9,700 | +0.00% | 932.71B | 109.50K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 444 | PSD | CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17,100 | -0.58% | 923.88B | 30.50K | Bán lẻ | HNX |
| 452 | NFC | CTCP Phân lân Ninh Bình | 56,000 | -1.75% | 880.95B | 100 | Hóa chất | HNX |
| 454 | WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 292,200 | -6.79% | 876.59B | 100 | Vận tải | HNX |
| 455 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 7,100 | +0.00% | 874.79B | 22.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 458 | TFC | CTCP Trang | 51,500 | +9.57% | 866.74B | 33.40K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 463 | HLD | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | 15,600 | -1.27% | 858.00B | 900 | Bất động sản | HNX |
| 472 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 10,200 | +0.00% | 816.36B | 0 | Vận tải | HNX |
| 477 | VC7 | BGI Group - CTCP Tập đoàn BGI | 8,300 | +1.22% | 797.55B | 153.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 479 | EVS | CTCP Chứng khoán EVS | 4,800 | +0.00% | 791.04B | 112.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 481 | VE4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 260,000 | +0.00% | 787.28B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 486 | TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 51,400 | -0.19% | 771.00B | 1.50K | Khai khoáng | HNX |
| 487 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 12,800 | +0.00% | 766.85B | 54.90K | Vận tải | HNX |
| 488 | NDN | PT Nhà Đà Nẵng - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 10,700 | -0.93% | 766.74B | 135.70K | Bất động sản | HNX |
| 489 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69,500 | +0.00% | 764.50B | 2.30K | Khai khoáng | HNX |
| 496 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 4,300 | -4.44% | 746.01B | 1.55M | Bất động sản | HNX |
| 498 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | 35,500 | -0.28% | 745.47B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 499 | SGC | Bánh phồng tôm Sa Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 104,000 | +0.00% | 743.35B | 0 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 506 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6,900 | +0.00% | 723.97B | 27.60K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 511 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | 26,000 | +0.00% | 714.22B | 3.80K | Hóa chất | HNX |
| 513 | CAP | Lâm nông sản Yên Bái - CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 46,500 | -0.64% | 710.05B | 53.00K | Lâm nghiệp và Giấy | HNX |
| 523 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 57,000 | +5.56% | 686.66B | 4.80K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 526 | L14 | CTCP Licogi 14 | 22,000 | -0.45% | 678.90B | 37.00K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 527 | L40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | 28,500 | -3.72% | 677.16B | 77.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 540 | HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 39,000 | +0.00% | 643.50B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 541 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 68,600 | +0.00% | 642.10B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 547 | TPP | Nhựa Tân Phú VN - CTCP Tân Phú Việt Nam | 10,100 | +0.00% | 635.15B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 553 | BTS | Xi măng Bút Sơn - CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | 5,000 | +0.00% | 617.80B | 1.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 559 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | 60,000 | -4.61% | 600.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 562 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 12,700 | +0.00% | 595.39B | 0 | Kim loại | HNX |
| 566 | HJS | CTCP Thủy điện Nậm Mu | 27,900 | +2.95% | 585.90B | 300 | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 567 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | 54,000 | +0.00% | 583.31B | 2.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 573 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | 11,900 | +1.71% | 575.38B | 300 | Công nghiệp nặng | HNX |
| 574 | APS | CK Châu Á - TBD - CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 6,900 | -1.43% | 572.70B | 317.40K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 580 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 12,900 | +0.00% | 560.79B | 2.70K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 587 | CSC | CTCP Tập đoàn Cotana | 13,400 | +0.00% | 551.40B | 7.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 589 | PVB | CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 25,300 | -0.39% | 546.48B | 21.80K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | HNX |
| 591 | PSI | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 9,100 | -2.15% | 544.56B | 221.00K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 595 | NRC | CTCP Tập đoàn NRC | 5,800 | +0.00% | 537.07B | 364.70K | Bất động sản | HNX |
| 601 | SJE | CTCP Sông Đà 11 | 13,000 | -0.76% | 520.00B | 21.20K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 604 | PIC | CTCP Đầu tư Điện lực 3 | 15,500 | +3.33% | 516.77B | 1.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | HNX |
| 609 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | 15,300 | -10.00% | 510.03B | 44.50K | Bia và đồ uống | HNX |
| 611 | API | CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6,000 | -3.23% | 504.50B | 316.60K | Bất động sản | HNX |