Cổ phiếu sàn HNX (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, sắp xếp theo vốn hóa. (302 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 825 | MED | Dược Mediplantex - CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18,400 | +0.00% | 228.34B | 0 | Dược phẩm | HNX |
| 826 | TET | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 40,000 | +0.00% | 228.12B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 829 | NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 10,500 | +0.00% | 225.93B | 0 | Vận tải | HNX |
| 830 | VCC | CTCP Vinaconex 25 | 9,400 | +1.08% | 225.60B | 600 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 833 | PJC | TM và Vận tải Petrolimex HN - CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 30,000 | +0.00% | 219.81B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |
| 849 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | 27,000 | +0.00% | 211.30B | 25.80K | Vận tải | HNX |
| 857 | X20 | May mặc X20 - CTCP X20 | 11,900 | +0.00% | 205.28B | 0 | Hàng cá nhân | HNX |
| 861 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 4,500 | +0.00% | 203.10B | 19.80K | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 867 | MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 9,300 | +0.00% | 199.19B | 0 | Khai khoáng | HNX |
| 872 | AMV | Dược-TB Y tế Việt Mỹ - CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1,500 | +0.00% | 196.66B | 196.00K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | HNX |
| 873 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 8,000 | +1.27% | 196.55B | 9.50K | Khai khoáng | HNX |
| 874 | HDA | CTCP Hãng sơn Đông Á | 6,400 | +0.00% | 194.30B | 3.50K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 876 | KHS | Thủy sản Kiên Hùng - CTCP Kiên Hùng | 12,600 | +0.00% | 192.72B | 400 | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 880 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | 7,300 | +0.00% | 189.80B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 881 | PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 18,800 | +0.00% | 188.00B | 0 | Hóa chất | HNX |
| 893 | CIA | DV Sân Bay Cam Ranh - CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 9,700 | +0.00% | 181.01B | 0 | Vận tải | HNX |
| 896 | CMS | CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | 7,000 | +0.00% | 178.17B | 85.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 897 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 19,800 | +0.51% | 176.42B | 6.10K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 901 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 26,400 | +0.38% | 172.09B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 906 | TDT | CTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 7,000 | -1.41% | 167.28B | 26.00K | Hàng cá nhân | HNX |
| 912 | SED | Phát triển GD Phương Nam - CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 17,400 | +0.00% | 161.33B | 3.40K | Truyền thông | HNX |
| 913 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 11,000 | +0.00% | 161.23B | 0 | Bia và đồ uống | HNX |
| 917 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 5,100 | -8.93% | 159.37B | 659.30K | Sản xuất thực phẩm | HNX |
| 918 | PPP | PP.Pharco - CTCP Dược phẩm Phong Phú | 18,100 | +0.00% | 159.28B | 1.00K | Dược phẩm | HNX |
| 921 | LDP | Dược Lâm Đồng - Ladophar - CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 8,400 | +1.20% | 157.32B | 106.50K | Dược phẩm | HNX |
| 922 | TOT | Vận tải Transimex - CTCP Transimex Logistics | 15,100 | +6.34% | 157.11B | 1.00K | Vận tải | HNX |
| 924 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 11,100 | +0.00% | 156.91B | 3.00K | Bất động sản | HNX |
| 929 | KDM | CTCP Tập Đoàn GCL | 20,400 | +0.49% | 154.98B | 2.30K | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 930 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 20,500 | +0.00% | 153.75B | 0 | Hàng công nghiệp | HNX |
| 933 | SDU | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 7,600 | -5.00% | 152.00B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 934 | PPS | DVKT Điện lực Dầu khí - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 10,100 | -1.94% | 151.50B | 1.90K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 938 | TV3 | Tư vấn XD điện 3 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 15,800 | +0.00% | 150.37B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 944 | DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 15,500 | +0.00% | 148.88B | 6.00K | Dược phẩm | HNX |
| 945 | MAS | CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | 34,800 | +0.00% | 148.52B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 946 | VC1 | CTCP Xây dựng Số 1 | 12,300 | +9.82% | 147.60B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 947 | TTT | CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 32,200 | +0.00% | 147.16B | 0 | Du lịch & Giải trí | HNX |
| 951 | ARM | XNK Hàng không - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 46,800 | +0.00% | 145.61B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | HNX |
| 952 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | 18,000 | +0.00% | 144.00B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 956 | GMX | Gạch ngói Mỹ Xuân - CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 15,800 | +0.00% | 142.74B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 958 | TSB | CTCP Ắc quy Tia Sáng | 21,100 | +0.48% | 142.33B | 2.50K | Điện tử & Thiết bị điện | HNX |
| 959 | HBS | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 4,300 | +0.00% | 141.90B | 600 | Dịch vụ tài chính | HNX |
| 962 | TA9 | CTCP Xây lắp Thành An 96 | 11,300 | +0.00% | 140.34B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 963 | NST | Thuốc lá Ngân Sơn - CTCP Ngân Sơn | 12,500 | -2.34% | 140.03B | 2.70K | Thuốc lá | HNX |
| 970 | PSE | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 10,800 | -1.82% | 135.00B | 2.00K | Hóa chất | HNX |
| 974 | PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ - CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 7,900 | +0.00% | 134.30B | 3.50K | Hóa chất | HNX |
| 979 | PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10,900 | -1.80% | 130.80B | 8.90K | Hóa chất | HNX |
| 981 | KMT | CTCP Kim khí Miền Trung | 13,200 | +0.00% | 129.97B | 0 | Kim loại | HNX |
| 991 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | 8,200 | +0.00% | 123.00B | 0 | Kim loại | HNX |
| 999 | V12 | VINACONEX 12 - CTCP Xây dựng Số 12 | 10,300 | -9.65% | 119.85B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | HNX |
| 1003 | PTX | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 18,500 | +0.00% | 119.00B | 0 | Nước & Khí đốt | HNX |