Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 14)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1339 | BLN | Xe buýt Liên Ninh - CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh | 6,900 | +0.00% | 34.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1340 | SJM | CTCP Sunspace Holdings | 6,800 | +0.00% | 34.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1341 | VE9 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | 2,800 | +0.00% | 33.67B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1342 | MBT | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín - CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | 8,800 | +3.53% | 33.44B | 300 | Bất động sản | UPCOM |
| 1343 | ONW | CTCP Dịch vụ Một Thế Giới | 6,000 | +0.00% | 33.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1344 | LNC | Lệ Ninh - Quảng Bình - CTCP Lệ Ninh | 4,000 | +0.00% | 32.92B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1346 | PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | 6,600 | +0.00% | 32.60B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1347 | TVG | XD Giao thông Vận tải - CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải | 16,000 | +0.00% | 32.47B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1348 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 1,500 | +0.00% | 32.25B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1349 | PXT | Xây lắp Đường ống Dầu khí - CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 1,600 | +0.00% | 32.00B | 7.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1350 | HTT | CTCP Thương mại Hà Tây | 1,600 | +0.00% | 32.00B | 7.40K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1353 | PTH | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây - CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | 9,100 | +0.00% | 31.88B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1354 | MTL | CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5,300 | -1.85% | 31.80B | 2.30K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1355 | DNM | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | 6,000 | +0.00% | 31.52B | 0 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1357 | VIE | CN Viễn thông VI TE CO - CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | 6,200 | +0.00% | 31.38B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1358 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy sản | 7,700 | -14.44% | 31.30B | 352.10K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1359 | L12 | CTCP Licogi 12 | 4,600 | -8.00% | 31.00B | 1.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1361 | TSG | TTTH Đường sắt Sài Gòn - CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | 10,000 | +0.00% | 30.74B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1362 | SD7 | CTCP Sông Đà 7 | 2,900 | +0.00% | 30.74B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1363 | VMG | Vimexco Gas - CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | 3,200 | +3.23% | 30.72B | 46.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1364 | SPI | CTCP Spiral Galaxy | 1,800 | +0.00% | 30.27B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1365 | KSQ | CTCP CNC Capital Việt Nam | 1,000 | +0.00% | 30.00B | 32.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1366 | CVN | Vinam Group - CTCP Vinam | 1,000 | +0.00% | 29.70B | 121.00K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 1367 | TIE | Điện tử TIE - CTCP TIE | 3,100 | +0.00% | 29.67B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1368 | PLO | CTCP Kho Vận Petec | 4,100 | +0.00% | 29.49B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1369 | CGV | Vinaceglass JSC - CTCP Vinaceglass | 3,100 | +3.33% | 29.45B | 2.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1371 | DCH | CTCP Địa chính Hà Nội | 10,000 | +0.00% | 28.80B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1372 | BLF | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 2,500 | +0.00% | 28.75B | 19.80K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1373 | ACS | CTCP Xây lắp Thương mại 2 | 5,300 | +0.00% | 28.62B | 2.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1374 | QCC | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông - CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông | 21,500 | -0.46% | 28.59B | 600 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1375 | HU6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 3,800 | -2.56% | 28.50B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1376 | XMD | CTCP Xuân Mai - Đạo Tú | 7,100 | +0.00% | 28.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1377 | NXT | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum - CTCP Sản xuất và Cung ứng Vật liệu Xây dựng Kon Tum | 4,300 | -6.52% | 28.38B | 1.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1378 | PMJ | CTCP Vật tư Bưu Điện | 15,700 | +0.00% | 28.26B | 0 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 1380 | HU3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | 2,800 | +0.00% | 28.00B | 4.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1382 | UTT | CTCP Môi trường Đô thị Thanh Trì | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1383 | EMG | CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | 9,200 | +0.00% | 27.60B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1384 | NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | 5,500 | +0.00% | 27.55B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1385 | BMD | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận - CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | 10,000 | -13.04% | 27.53B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1386 | L62 | LILAMA 69.2 - CTCP Lilama 69-2 | 3,300 | +0.00% | 27.38B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1387 | BVG | CTCP Group Bắc Việt | 2,800 | +0.00% | 27.30B | 2.30K | Kim loại | UPCOM |
| 1388 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA Land | 9,100 | +0.00% | 27.30B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1389 | H11 | CTCP Xây dựng HUD101 | 25,700 | +0.00% | 27.24B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1390 | DTI | CTCP Đầu tư Đức Trung | 2,000 | -4.76% | 26.98B | 1.10K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1392 | FHN | XNK lương thực Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội | 8,900 | +0.00% | 26.70B | 0 | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1393 | HKB | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 500 | +0.00% | 25.80B | 3.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1394 | DDM | CTCP Hàng Hải Đông Đô | 2,100 | +0.00% | 25.71B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1395 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An | 7,000 | +0.00% | 25.69B | 1.00K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1396 | VIR | Du lịch Vũng Tàu - CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | 3,100 | +0.00% | 25.54B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1397 | ACM | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | +0.00% | 25.50B | 535.30K | Khai khoáng | UPCOM |