Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 2)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 217 | CMF | CTCP Thực phẩm Cholimex | 398,000 | +0.00% | 3.22T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 223 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 78,300 | -2.13% | 3.18T | 1.80K | Dược phẩm | UPCOM |
| 224 | AVC | CTCP Thủy điện A Vương | 42,200 | -0.24% | 3.17T | 1.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 227 | BMS | CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 14,400 | +0.00% | 3.10T | 138.30K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 230 | LSG | BĐS Sài Gòn Vina - CTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | 33,400 | +0.60% | 3.01T | 21.80K | Bất động sản | UPCOM |
| 231 | VUA | CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 15,000 | -5.66% | 3.00T | 100 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 232 | ECO | Ecoplastic VN - CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 23,100 | -1.70% | 2.98T | 800 | Hóa chất | UPCOM |
| 237 | DHB | Đạm Hà Bắc - CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 10,600 | -0.93% | 2.89T | 6.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 240 | LIC | Tổng Công ty LICOGI - CTCP | 30,700 | +0.00% | 2.76T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 244 | VLC | Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 12,800 | +0.00% | 2.72T | 25.60K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 246 | PRT | Sản xuất - XNK Bình Dương - Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | 8,900 | -8.25% | 2.67T | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 247 | RTB | CTCP Cao su Tân Biên | 28,500 | +0.00% | 2.51T | 100 | Hóa chất | UPCOM |
| 250 | FIC | VLXD số 1 - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 19,300 | +0.52% | 2.45T | 4.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 254 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | 6,700 | +0.00% | 2.39T | 202.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 260 | VLB | VLXD Biên Hòa - CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 48,600 | +0.00% | 2.27T | 11.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 261 | BGE | CTCP BCG Energy | 3,100 | -3.13% | 2.26T | 831.70K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 262 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 30,100 | -3.22% | 2.26T | 23.60K | Vận tải | UPCOM |
| 267 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | 28,000 | +0.00% | 2.21T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 268 | PXL | KCN Dầu khí Long Sơn - CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn | 12,500 | -2.34% | 2.20T | 54.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 271 | ITA | Đầu tư CN Tân Tạo - CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | 2,300 | +0.00% | 2.16T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 272 | DCF | XD và Thiết kế số 1 - CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 36,100 | +0.00% | 2.14T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 273 | PHS | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 10,700 | +0.00% | 2.14T | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 274 | BRR | CTCP Cao su Bà Rịa | 19,000 | +0.00% | 2.14T | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 275 | TSJ | Hanoi Toserco - CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 28,400 | +14.98% | 2.12T | 100 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 276 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn | 191,900 | +0.00% | 2.07T | 3.30K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 277 | HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 9,400 | +2.17% | 2.07T | 200 | Bán lẻ | UPCOM |
| 279 | GDA | CTCP Tôn Đông Á | 13,700 | +0.00% | 2.04T | 7.30K | Kim loại | UPCOM |
| 280 | VCP | CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 23,900 | +1.27% | 2.00T | 15.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 286 | PPH | Phong Phú Corp. - Tổng Công ty cổ phần Phong Phú | 26,500 | +0.00% | 1.98T | 19.30K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 289 | ABI | BH NH Nông Nghiệp - CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | 19,300 | +0.52% | 1.96T | 6.00K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 291 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | 8,400 | -1.18% | 1.93T | 1.31M | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 292 | GTD | CTCP Giầy Thượng Đình | 207,000 | +0.00% | 1.93T | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 294 | SZG | CTCP Sonadezi Giang Điền | 34,900 | +0.00% | 1.92T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 296 | CMM | CTCP Camimex | 19,400 | +0.00% | 1.90T | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 300 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 37,000 | +0.00% | 1.85T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 301 | SBB | Bia Sài Gòn Bình Tây - CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 21,000 | +0.96% | 1.84T | 2.20K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 307 | ND2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 - CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 35,500 | +1.72% | 1.77T | 2.10K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 313 | LLM | LILAMA - Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 21,400 | +3.88% | 1.71T | 6.60K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 315 | VGG | Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 38,600 | -0.77% | 1.70T | 2.70K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 316 | HBC | CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4,900 | +0.00% | 1.70T | 585.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 317 | VIW | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen - Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 29,200 | -3.31% | 1.69T | 397.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 321 | HPW | CTCP Cấp nước Hải Phòng | 22,300 | +0.00% | 1.65T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 325 | APF | Nông sản Quảng Ngãi - CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | 45,400 | -0.22% | 1.64T | 24.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 327 | SWC | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 24,100 | +0.00% | 1.62T | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 329 | PAT | CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 63,900 | +1.75% | 1.60T | 44.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 330 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | 12,200 | -1.61% | 1.59T | 11.90K | Vận tải | UPCOM |
| 332 | VGV | Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | 44,000 | +0.00% | 1.57T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 333 | TLP | Thương mại XNK Thanh Lễ - Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 6,600 | -2.94% | 1.56T | 400 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 335 | VAV | CTCP VIWACO | 32,500 | +0.00% | 1.56T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 337 | BVL | CTCP BV Land | 14,400 | +13.39% | 1.55T | 300 | Bất động sản | UPCOM |