Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 4)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 466 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | 10,800 | +0.00% | 848.59B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 468 | TIS | CTCP Gang thép Thái Nguyên | 4,600 | -2.13% | 846.35B | 28.60K | Kim loại | UPCOM |
| 471 | TTS | CTCP Cán Thép Thái Trung | 16,200 | +0.00% | 822.96B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 473 | VTR | CTCP Du lịch Vietravel | 12,300 | +8.85% | 810.74B | 258.70K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 478 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55,000 | +0.00% | 797.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 480 | BSQ | CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17,500 | +0.00% | 787.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 484 | GCF | CTCP Thực phẩm G.C | 17,900 | +0.00% | 774.11B | 33.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 490 | HNF | Bánh kẹo Hữu Nghị - CTCP Thực phẩm Hữu Nghị | 25,300 | +0.00% | 759.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 497 | PVM | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) - CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 19,300 | +0.00% | 745.72B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 500 | SKH | NGK Sanest Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 22,500 | -2.17% | 742.50B | 1.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 502 | SBR | CTCP Cao su Sông Bé | 9,100 | +0.00% | 740.71B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 504 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 23,500 | +0.00% | 728.50B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 505 | EIC | CTCP EVN Quốc tế | 19,800 | +0.51% | 726.21B | 1.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 514 | XMC | Bê tông Xuân Mai - CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 9,900 | -1.00% | 706.90B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 516 | HDM | CTCP Dệt may Huế | 35,100 | -1.13% | 705.38B | 500 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 519 | CTW | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 25,000 | +0.00% | 700.00B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 520 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 39,000 | +0.00% | 699.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 521 | SBS | CTCP Chứng khoán SBS | 4,700 | +2.17% | 689.06B | 284.80K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 522 | MH3 | KCN Cao su Bình Long - CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 28,700 | -0.69% | 688.80B | 200 | Bất động sản | UPCOM |
| 524 | BSG | CTCP Xe khách Sài Gòn | 11,400 | -14.93% | 684.00B | 400 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 525 | PVX | Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1,700 | +6.25% | 679.99B | 805.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 528 | PBC | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco - CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 5,800 | -1.69% | 676.85B | 5.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 529 | MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 26,700 | +0.00% | 674.66B | 1.60K | Dược phẩm | UPCOM |
| 530 | M10 | Tổng Công ty May 10 - CTCP | 21,200 | -0.93% | 673.12B | 1.20K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 531 | HNI | CTCP May Hữu Nghị | 28,100 | +0.00% | 668.16B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 532 | SCL | CTCP Sông Đà Cao Cường | 17,600 | -1.12% | 667.34B | 22.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 533 | POS | CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 14,500 | +0.00% | 667.00B | 9.20K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 539 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | 34,700 | +0.00% | 644.83B | 2.00K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 542 | TCW | CTCP Kho Vận Tân Cảng | 32,100 | -0.31% | 641.71B | 20.30K | Vận tải | UPCOM |
| 544 | BNW | CTCP Nước sạch Bắc Ninh | 17,000 | +11.11% | 638.34B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 546 | PSP | DV Dầu Khí Đình Vũ - CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 15,900 | +0.00% | 636.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 549 | DAN | CTCP Dược Danapha | 30,300 | +0.00% | 634.42B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 551 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | 78,000 | +0.00% | 620.91B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 552 | RIC | CTCP Quốc tế Hoàng Gia | 8,800 | -1.12% | 619.25B | 1.00K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 554 | RCC | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | 19,200 | +12.94% | 615.64B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 555 | HAM | CTCP Vật tư Hậu Giang | 41,200 | +3.00% | 615.41B | 100 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 556 | TV1 | Tư vấn XD Điện 1 - CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 23,000 | +0.88% | 613.90B | 63.80K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 558 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28,800 | +0.00% | 604.20B | 5.10K | Dược phẩm | UPCOM |
| 561 | DWC | CTCP Cấp nước Đắk Lắk | 18,900 | +0.00% | 595.73B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 563 | NQN | CTCP Nước sạch Quảng Ninh | 11,700 | -0.85% | 594.73B | 1.40K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 564 | HDW | CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 17,100 | +0.00% | 588.37B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 565 | HUG | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 30,100 | +0.00% | 587.29B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 571 | BSL | CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12,900 | +0.00% | 580.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 575 | CTX | CONSTREXIM - Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 5,700 | -3.39% | 572.32B | 22.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 578 | IST | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37,600 | +0.00% | 564.32B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 579 | CNN | Xây dựng Coninco - CTCP Tư vấn Công nghệ, Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco | 64,000 | +0.00% | 563.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 581 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | 59,000 | +0.00% | 559.96B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 582 | NVP | CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | 51,000 | +0.00% | 559.11B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 583 | CBI | CTCP Gang thép Cao Bằng | 13,000 | -5.80% | 559.08B | 100 | Kim loại | UPCOM |
| 585 | PWS | CTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 14,400 | +0.00% | 552.44B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |