Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 3)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 339 | NCG | CTCP Tập đoàn Nova Consumer | 12,800 | +1.59% | 1.53T | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 340 | SBM | Đầu tư PT Bắc Minh - CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 34,000 | +0.00% | 1.53T | 300 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 342 | IFS | CTCP Thực phẩm Quốc tế | 17,500 | +0.00% | 1.52T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 343 | DSP | CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 12,800 | +0.00% | 1.52T | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 350 | MZG | Miza Corp - CTCP Miza | 12,700 | -1.55% | 1.48T | 693.90K | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 353 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | 22,100 | +0.00% | 1.46T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 354 | SID | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op - CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 14,300 | +0.00% | 1.43T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 358 | VLW | CTCP Cấp nước Vĩnh Long | 47,800 | +0.00% | 1.38T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 359 | HLB | Bia và NGK Hạ Long - CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | 445,400 | +0.00% | 1.38T | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 362 | DNA | CTCP Điện Nước An Giang | 24,200 | +0.00% | 1.36T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 363 | MVC | VL và XD Bình Dương - CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 13,600 | +0.00% | 1.36T | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 364 | DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 27,900 | +0.00% | 1.36T | 5.40K | Dược phẩm | UPCOM |
| 365 | MTA | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 12,300 | +0.00% | 1.35T | 2.50K | Khai khoáng | UPCOM |
| 367 | BSA | CTCP Thủy điện Buôn Đôn | 20,200 | +2.02% | 1.35T | 3.40K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 372 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | 15,200 | +0.66% | 1.33T | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 373 | BMJ | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 12,500 | +0.00% | 1.31T | 1.60K | Khai khoáng | UPCOM |
| 374 | VES | CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mê Ca Vneco | 26,500 | +0.00% | 1.31T | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 379 | ALC | Công ty Âu Lạc - CTCP Âu Lạc | 23,000 | +0.00% | 1.30T | 20.30K | Vận tải | UPCOM |
| 384 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | 8,200 | -3.53% | 1.28T | 900 | Hóa chất | UPCOM |
| 386 | AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 35,600 | -0.56% | 1.27T | 4.90K | Dược phẩm | UPCOM |
| 388 | CLX | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) - CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14,700 | +0.00% | 1.27T | 21.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 390 | FOC | FPT Online - CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 68,400 | +0.29% | 1.26T | 2.70K | Truyền thông | UPCOM |
| 398 | TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 77,500 | +14.99% | 1.21T | 1.60K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 399 | POM | CTCP Thép Pomina | 4,300 | -8.51% | 1.20T | 3.35M | Kim loại | UPCOM |
| 404 | ABW | CTCP Chứng khoán An Bình | 11,500 | -0.86% | 1.16T | 202.20K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 406 | HAN | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 8,200 | +0.00% | 1.16T | 1.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 409 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 25,500 | +0.00% | 1.15T | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 412 | MIE | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 8,000 | +0.00% | 1.14T | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 416 | TMG | CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 61,000 | +0.00% | 1.10T | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 417 | DRI | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14,600 | -1.35% | 1.07T | 255.50K | Hóa chất | UPCOM |
| 418 | VSN | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) - CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | 13,200 | -0.75% | 1.07T | 1.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 419 | VEC | Điện tử và Tin học VN - Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 24,100 | +0.84% | 1.06T | 400 | Thiết bị và Phần cứng | UPCOM |
| 421 | BCA | Công ty B.C.H - CTCP B.C.H | 20,800 | -0.48% | 1.04T | 33.80K | Kim loại | UPCOM |
| 424 | SII | CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16,000 | +0.00% | 1.03T | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 425 | G36 | Tổng Công ty 36 - CTCP | 9,900 | -1.00% | 1.03T | 28.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 431 | PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 3,900 | +2.63% | 970.62B | 800 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 436 | BDG | CTCP May mặc Bình Dương | 38,500 | -3.51% | 954.80B | 800 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 437 | VNB | CTCP Sách Việt Nam | 14,000 | -2.10% | 950.53B | 6.50K | Truyền thông | UPCOM |
| 438 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 33,000 | +0.00% | 943.80B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 441 | NDC | Dược phẩm Nam Dược - CTCP Nam Dược | 157,000 | +0.00% | 936.35B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 446 | DSD | CTCP DHC Suối Đôi | 15,700 | +0.00% | 916.88B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 447 | ILS | TM và Dịch vụ Quốc tế - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 25,300 | +5.42% | 910.80B | 36.30K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 449 | BHI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 9,000 | +0.00% | 900.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 450 | HPI | CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 14,900 | +0.00% | 894.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 451 | GVT | CTCP Giấy Việt Trì | 77,000 | +2.53% | 893.59B | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 453 | AIC | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 8,800 | +0.00% | 880.00B | 0 | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 461 | ICN | XD Dầu Khí IDICO - CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 28,100 | +0.36% | 859.86B | 1.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 462 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | 30,100 | -0.33% | 859.72B | 500 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 464 | TED | Thiết kế GTVT - Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | 68,500 | +0.00% | 856.25B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 465 | SGI | CTCP Đầu tư SGI Holdings | 11,300 | +0.00% | 852.75B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |