Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 5)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 588 | TTN | Công nghệ và Truyền thông VN - CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 14,900 | -0.67% | 547.24B | 30.10K | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 590 | AMS | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 9,100 | +1.11% | 546.00B | 38.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 593 | BTH | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21,700 | -0.91% | 542.50B | 2.90K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 594 | SKV | NGK Yến sào Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 23,500 | +0.00% | 540.50B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 596 | LTG | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) - CTCP Tập đoàn Lộc Trời | 5,300 | -3.64% | 533.93B | 52.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 597 | DSH | ĐT Hạ tầng Đông Sơn - CTCP Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn | 15,200 | +0.66% | 532.00B | 49.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 598 | HC3 | CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | 25,500 | +0.00% | 527.49B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 600 | BCR | CTCP BCG Land | 1,100 | +0.00% | 521.18B | 1.14M | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 606 | VNA | CTCP Vận tải Biển Vinaship | 15,100 | -0.66% | 513.40B | 2.40K | Vận tải | UPCOM |
| 608 | VTK | Tư vấn thiết kế Viettel - CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | 54,400 | +0.00% | 510.45B | 2.70K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 610 | NDW | CTCP Cấp nước Nam Định | 14,900 | +0.00% | 510.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 617 | SP2 | CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 24,000 | +0.00% | 494.95B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 618 | BLI | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 8,200 | +0.00% | 492.00B | 3.10K | Bảo hiểm phi nhân thọ | UPCOM |
| 619 | MNB | Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 24,500 | +0.00% | 490.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 623 | STW | CTCP Cấp nước Sóc Trăng | 30,000 | +0.00% | 475.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 628 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46,100 | -0.22% | 461.00B | 18.10K | Truyền thông | UPCOM |
| 629 | FHS | Phát hành sách TP HCM - FAHASA - CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 36,000 | +0.00% | 459.05B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 634 | DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | 61,000 | +0.00% | 444.14B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 637 | XDH | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 16,200 | +0.00% | 437.84B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 640 | SPV | CTCP Thủy Đặc sản | 33,000 | +0.00% | 427.68B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 644 | NBT | CTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 14,500 | -9.38% | 426.30B | 2.20K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 651 | BTV | DV Du lịch Bến Thành - CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | 16,500 | +0.00% | 411.78B | 19.20K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 657 | DNN | CTCP Cấp nước Đà Nẵng | 7,000 | +0.00% | 405.75B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 658 | VIN | Kho vận ngoại thương VN - CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 15,900 | +0.00% | 405.45B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 659 | STH | STH Holdings - CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | 20,600 | +0.00% | 401.70B | 91.50K | Truyền thông | UPCOM |
| 660 | CNT | CTCP Tập đoàn CNT | 6,100 | +0.00% | 398.82B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 664 | VRG | PT Đô thị và KCN Cao su VN - CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 15,000 | +0.00% | 388.42B | 2.20K | Bất động sản | UPCOM |
| 670 | EMS | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 18,000 | +0.00% | 377.99B | 900 | Vận tải | UPCOM |
| 671 | PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 10,700 | +0.00% | 376.64B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 672 | TVH | Tư vấn XD công trình Hàng hải - CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải | 93,800 | +0.00% | 375.58B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 674 | HEC | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) - CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | 31,200 | +0.00% | 374.40B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 675 | NAW | Cấp nước Nghệ An - CTCP Cấp nước Nghệ An | 10,000 | +0.00% | 373.86B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 677 | PSN | CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 9,300 | +0.00% | 372.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 679 | QNW | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi - CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 18,500 | +0.00% | 370.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 681 | HNM | HANOIMILK - CTCP Sữa Hà Nội | 8,300 | +0.00% | 368.52B | 240.50K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 682 | DWS | Cấp nước Đồng Tháp - CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 14,200 | +0.00% | 368.04B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 684 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | 18,900 | +0.53% | 367.21B | 30.70K | Hóa chất | UPCOM |
| 686 | PNG | CTCP Thương mại Phú Nhuận | 40,600 | +0.00% | 365.40B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 687 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | 14,900 | -1.97% | 365.05B | 3.40K | Kim loại | UPCOM |
| 688 | LAW | CTCP Cấp thoát nước Long An | 29,700 | +8.39% | 362.34B | 100 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 690 | HMS | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh - CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh | 32,800 | +0.61% | 358.17B | 6.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 694 | BDT | VLXD Đồng Tháp - CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 9,200 | -1.08% | 355.08B | 2.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 695 | CMN | Colusa - Miliket - CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | 24,600 | -5.02% | 354.24B | 10.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 696 | C21 | CTCP Thế Kỷ 21 | 19,400 | +0.00% | 351.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 697 | CNC | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | 30,900 | -0.32% | 351.16B | 100 | Dược phẩm | UPCOM |
| 698 | PCC | Xây lắp 1- Petrolimex - CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex | 30,000 | -14.77% | 345.00B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 699 | HIO | CTCP Helio Energy | 8,200 | +2.50% | 344.40B | 800 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 706 | KTC | CTCP Thương mại Kiên Giang | 9,200 | +0.00% | 335.56B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 707 | DFC | CTCP Xích líp Đông Anh | 29,400 | -2.33% | 335.16B | 2.40K | Kim loại | UPCOM |
| 708 | BDW | CTCP Cấp thoát nước Bình Định | 27,000 | +0.00% | 335.09B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |