Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 13)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1282 | CDO | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị - CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | 1,500 | +7.14% | 47.26B | 31.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1283 | PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị - CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 2,500 | +0.00% | 47.17B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1284 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11,200 | +0.00% | 47.04B | 0 | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1285 | SDK | CTCP Cơ khí Luyện kim | 15,000 | +0.00% | 46.80B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1286 | DNE | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8,100 | +0.00% | 46.77B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1287 | DLD | CTCP Du lịch Đắk Lắk | 4,900 | +0.00% | 45.61B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1288 | MBN | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh - CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | 7,900 | +0.00% | 45.42B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1289 | PND | CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6,800 | +13.33% | 45.33B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1290 | TTG | CTCP May Thanh Trì | 13,300 | +1.53% | 45.22B | 200 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1291 | XLV | XL và DV Sông Đà - CTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà | 15,000 | +0.00% | 45.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1293 | E29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 - CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 | 9,000 | +0.00% | 45.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1294 | NBE | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc - CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | 8,900 | -2.20% | 44.50B | 6.90K | Truyền thông | UPCOM |
| 1295 | QNT | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam - CTCP Tư vấn Phát triển Quảng Nam | 13,800 | +0.00% | 44.46B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1297 | VQC | Giám định Vinaconmin - CTCP Giám định - Vinacomin | 12,100 | +0.00% | 43.55B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1298 | DXL | CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 11,000 | +0.00% | 43.54B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1299 | UXC | CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 1,200 | +0.00% | 42.48B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1300 | HMG | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | 4,700 | +0.00% | 42.30B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1301 | DCS | CTCP Tập đoàn EDX | 700 | +16.67% | 42.22B | 18.50K | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 1303 | GH3 | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | 3,600 | +0.00% | 41.40B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1304 | VBG | Địa chất Việt Bắc - TKV - CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | 4,800 | +0.00% | 41.28B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1306 | SHG | Tổng Công ty Sông Hồng - Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng | 1,500 | +0.00% | 40.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1307 | CFM | CTCP Đầu tư CFM | 13,500 | +0.00% | 40.50B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1308 | ILC | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | 6,600 | +0.00% | 40.12B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1309 | AGM | XNK An Giang - CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 2,200 | -12.00% | 40.04B | 133.90K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1310 | VCE | CTCP Xây lắp Môi trường | 8,000 | +0.00% | 40.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1311 | DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | 500 | +25.00% | 40.00B | 962.60K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1312 | TRT | CTCP RedstarCera | 3,600 | +0.00% | 39.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1313 | TST | Dịch vụ KT Viễn Thông - CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 8,100 | +0.00% | 38.88B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1314 | BCV | DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico - CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | 21,500 | +0.00% | 38.70B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1315 | DCR | CTCP Gạch men Cosevco | 5,900 | +0.00% | 38.35B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1316 | HCI | Đầu tư - XD Hà Nội - CTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội | 7,300 | +0.00% | 38.19B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1317 | NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | 3,700 | +0.00% | 37.98B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1319 | CHC | Nội thất Cẩm Hà - CTCP Cẩm Hà | 5,600 | +0.00% | 37.70B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1320 | VPA | Vận tải Hóa dầu VP - CTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 2,500 | +13.64% | 37.69B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1321 | BTB | CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 4,900 | +11.36% | 37.69B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1322 | UCT | CTCP Đô thị Cần Thơ | 7,000 | +0.00% | 37.41B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1323 | EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 3,400 | +0.00% | 36.99B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1324 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | 1,700 | +0.00% | 36.91B | 3.20K | Bán lẻ | UPCOM |
| 1326 | TCJ | CTCP Tô Châu | 3,600 | +0.00% | 36.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1327 | PVV | CTCP Vinaconex 39 | 1,200 | +0.00% | 36.00B | 2.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1328 | ICI | Đầu tư và XD Công nghiệp - CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | 9,000 | +0.00% | 36.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1329 | DMS | Dầu khí DMC-miền Nam - CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Nam | 9,000 | +0.00% | 36.00B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1330 | LMH | CTCP Quốc Tế Holding | 1,400 | +7.69% | 35.88B | 38.80K | Bất động sản | UPCOM |
| 1331 | ICF | ĐT TM Thủy sản - CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 2,800 | +0.00% | 35.86B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1332 | SKN | NGK Sanna Khánh Hòa - CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | 7,000 | +0.00% | 35.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1333 | BWA | CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12,900 | +0.00% | 34.83B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1334 | DUS | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 6,200 | +0.00% | 34.73B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1335 | DC1 | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) - CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 | 7,700 | -2.53% | 34.68B | 18.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1336 | QBS | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | +0.00% | 34.66B | 266.00K | Hóa chất | UPCOM |
| 1337 | THU | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa - CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | 10,500 | +0.00% | 34.63B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |