Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 12)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1209 | RDP | Nhựa Rạng Đông - CTCP Rạng Đông Holding | 1,300 | +0.00% | 63.79B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1210 | BCP | CTCP Dược ENLIE | 10,600 | +0.00% | 63.60B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1212 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | 6,400 | +0.00% | 63.13B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1214 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | 6,000 | +0.00% | 63.00B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1216 | TGG | CTCP The Golden Group | 2,300 | +0.00% | 62.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1217 | PCM | VLXD Bưu điện - CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện | 16,000 | +0.00% | 62.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1218 | HEJ | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN - Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP | 14,200 | +0.00% | 62.48B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1220 | NUE | CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | 10,400 | +0.00% | 62.40B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1222 | PLA | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) - CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | 6,200 | +14.81% | 62.00B | 2.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1224 | CH5 | CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội | 16,500 | +0.00% | 61.59B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1225 | MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | 9,800 | +0.00% | 61.53B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1227 | PWA | CTCP Bất động sản Dầu khí | 6,100 | +0.00% | 61.00B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 1228 | DID | CTCP DIC - Đồng Tiến | 3,900 | +0.00% | 60.93B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1229 | DBM | BAMEPHARM - CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 31,000 | +14.81% | 60.19B | 400 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1230 | VNY | CTCP Thuốc thú y Trung ương I | 3,700 | +0.00% | 60.12B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1231 | SBL | CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5,000 | +2.04% | 60.06B | 1.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1232 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 6,800 | +13.33% | 59.84B | 50.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1235 | BMG | CTCP May Bình Minh | 11,100 | +0.00% | 58.74B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1236 | DLR | CTCP Địa ốc Đà Lạt | 13,000 | +0.00% | 58.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1238 | HLT | CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan | 10,600 | +0.00% | 58.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1239 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 7,200 | -14.29% | 58.03B | 400 | Bất động sản | UPCOM |
| 1240 | TAW | CTCP Cấp nước Trung An | 11,600 | +0.00% | 58.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1241 | BTU | CTCP Công trình Đô thị Bến Tre | 16,100 | +0.00% | 57.96B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1243 | DOP | Vận tải XD Đồng Tháp - CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 12,200 | +0.00% | 57.58B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1244 | USC | Khảo sát và Xây dựng - USCO - CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO | 10,400 | +0.00% | 57.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1245 | PVR | CTCP Đầu tư PVR Hà Nội | 1,100 | +10.00% | 57.10B | 3.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1247 | VBH | CTCP Điện tử Bình Hòa | 19,000 | +0.00% | 55.10B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1248 | KVC | XNK Inox Kim Vĩ - CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 1,100 | +0.00% | 54.45B | 120.70K | Kim loại | UPCOM |
| 1249 | SHC | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 12,600 | +0.00% | 54.30B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1250 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | 9,800 | +0.00% | 53.90B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1252 | NWT | CTCP Vận tải Newway | 6,300 | +0.00% | 53.55B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1253 | AGF | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 1,900 | +0.00% | 53.41B | 7.00K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1254 | PVO | CTCP Dầu nhờn PV Oil | 6,000 | +0.00% | 53.40B | 5.80K | Hóa chất | UPCOM |
| 1255 | DTC | CTCP Viglacera Đông Triều | 5,300 | +0.00% | 53.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1258 | AG1 | 28.1 JSC - CTCP 28.1 | 10,800 | -6.09% | 52.52B | 9.20K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1259 | PAI | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC - CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | 12,400 | +0.00% | 52.52B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1261 | IN4 | CTCP In Số 4 | 43,700 | +0.00% | 52.44B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1262 | BHK | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 13,100 | +0.00% | 52.22B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1263 | KHD | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 16,000 | +0.00% | 52.21B | 0 | Khai khoáng | UPCOM |
| 1266 | CCP | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 21,500 | +0.00% | 51.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1267 | FSO | Đóng tàu thủy sản VN - CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam | 9,100 | +0.00% | 51.19B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1268 | HVA | CTCP Đầu tư HVA | 3,700 | +0.00% | 50.51B | 112.20K | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 1270 | IBD | CTCP In Tổng hợp Bình Dương | 5,400 | +0.00% | 48.60B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1271 | TQN | CTCP Thông Quảng Ninh | 13,500 | +0.00% | 48.60B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1272 | SAC | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 12,300 | +0.00% | 48.60B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1276 | CT6 | CTCP Công trình 6 | 7,800 | +0.00% | 47.62B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1277 | SSN | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn | 1,200 | +0.00% | 47.52B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1279 | HBD | CTCP Bao Bì PP Bình Dương | 24,900 | +0.00% | 47.42B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1280 | BSD | CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15,800 | +0.00% | 47.40B | 100 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1281 | SSG | CTCP Vận tải biển Hải Âu | 7,500 | -1.32% | 47.28B | 300 | Vận tải | UPCOM |