Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 11)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1130 | THW | CTCP Cấp nước Tân Hòa | 16,500 | +0.00% | 82.47B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1131 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | 4,700 | +0.00% | 82.25B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1133 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | 8,000 | +0.00% | 81.58B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1134 | HBH | HABECO Hải Phòng - CTCP Habeco - Hải Phòng | 5,000 | +0.00% | 80.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1135 | UPH | Dược phẩm TW25 - CTCP Dược phẩm TW 25 | 6,000 | +7.14% | 79.77B | 200 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1137 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | 26,500 | +0.00% | 79.50B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1140 | ISG | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế - CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | 9,000 | +0.00% | 79.20B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1141 | SB1 | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7,500 | -1.32% | 78.75B | 1.00K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1142 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | 9,500 | +0.00% | 78.65B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 1145 | VWS | Nước và Môi trường VN - CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | 21,600 | +0.00% | 77.76B | 200 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1147 | VTX | CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 3,700 | +0.00% | 77.60B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1149 | TGP | Cáp Trường Phú - CTCP Trường Phú | 5,900 | +0.00% | 77.25B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1150 | MTV | CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 14,300 | +0.00% | 77.22B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1151 | SIG | CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 7,700 | +0.00% | 77.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1152 | S72 | CTCP Sông Đà 7.02 | 6,400 | +0.00% | 76.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1153 | MPY | CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | 12,500 | +0.00% | 76.79B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1155 | PTP | Viễn Thông và In Bưu điện - CTCP PTP | 11,400 | +0.00% | 76.05B | 0 | Viễn thông cố định | UPCOM |
| 1156 | PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 62,500 | +0.00% | 75.94B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1157 | TR1 | CTCP Vận Tải 1 Traco | 16,500 | +0.00% | 75.78B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1160 | VPR | CTCP VinaPrint | 7,500 | -1.32% | 75.50B | 900 | Truyền thông | UPCOM |
| 1162 | X26 | Công ty 26 - CTCP 26 | 15,000 | +0.00% | 75.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1163 | FRC | CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | 25,000 | +0.00% | 75.00B | 200 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 1164 | VNI | ĐT BĐS Việt Nam - CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | 7,200 | +0.00% | 74.57B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1165 | TAN | CTCP Cà phê Thuận An | 46,000 | +2.22% | 74.23B | 4.30K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1166 | HPB | CTCP Bao bì PP | 20,100 | +0.00% | 73.51B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 1167 | NDT | Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 4,700 | +0.00% | 73.51B | 3.80K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1169 | KPF | CTCP Đầu tư tài sản Koji | 1,200 | +0.00% | 73.04B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1170 | DOC | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | 7,300 | +0.00% | 73.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1171 | PAS | CTCP Quốc tế Phương Anh | 2,600 | +0.00% | 72.93B | 44.60K | Kim loại | UPCOM |
| 1172 | VTG | Du lịch tỉnh BR-VT - CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 3,900 | +0.00% | 72.71B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1174 | CCS | CTCP Chíp Sáng | 9,000 | +0.00% | 72.26B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1175 | TNS | CTCP Thép tấm lá Thống Nhất | 3,600 | +0.00% | 72.00B | 5.50K | Kim loại | UPCOM |
| 1177 | TH1 | XNK Tổng hợp 1 - CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 5,300 | -5.36% | 71.76B | 7.80K | Phân phối thực phẩm & dược phẩm | UPCOM |
| 1178 | TCK | COMA - Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 3,000 | +0.00% | 71.55B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1179 | VTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMIN | 21,800 | +0.00% | 71.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1180 | VSE | DV Đường cao tốc Việt Nam - CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | 8,000 | +0.00% | 71.50B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 1181 | MLS | Chăn nuôi Mitraco - CTCP Chăn nuôi - Mitraco | 17,800 | +0.00% | 71.20B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1183 | PTE | CTCP Xi măng Phú Thọ | 5,800 | +0.00% | 70.36B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1185 | SD6 | CTCP Sông Đà 6 | 2,000 | +0.00% | 69.54B | 5.40K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1186 | PDC | CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | 4,600 | +0.00% | 69.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1192 | SPH | XNK Thủy sản Hà Nội - CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | 6,800 | +0.00% | 68.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1193 | TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7,600 | +0.00% | 67.89B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1194 | ALV | CTCP Tập đoàn MCST | 7,000 | +0.00% | 67.33B | 10.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1195 | QNU | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9,900 | +0.00% | 67.32B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1196 | HD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | 6,700 | +0.00% | 67.00B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 1199 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7,200 | +0.00% | 66.09B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1200 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | 4,500 | +0.00% | 66.04B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1202 | HTE | Kinh doanh điện lực TP HCM - CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 2,900 | +0.00% | 65.65B | 5.50K | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1204 | PVE | Tư vấn Dầu khí - Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | 2,600 | +0.00% | 65.00B | 15.30K | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 1207 | C22 | Công ty 22 - CTCP 22 | 18,000 | +0.00% | 63.90B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |