Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 6)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 709 | TDB | CTCP Thủy điện Định Bình | 40,700 | +1.24% | 334.96B | 100 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 710 | XHC | Nội thất Xuân Hòa - CTCP Xuân Hòa Việt Nam | 15,800 | +0.00% | 333.17B | 0 | Hàng gia dụng | UPCOM |
| 711 | POB | PVOIL Hưng Yên - CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | 30,500 | +0.00% | 332.45B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 713 | MA1 | MACHINCO1 - CTCP Thiết bị | 33,000 | +0.00% | 331.66B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 715 | FT1 | CTCP Phụ tùng Máy số 1 | 46,700 | +0.00% | 330.63B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 716 | AAH | Than Hợp Nhất - CTCP Hợp Nhất | 2,800 | -3.45% | 330.12B | 1.27M | Khai khoáng | UPCOM |
| 719 | FCC | CTCP Liên hợp Thực phẩm | 54,200 | +0.00% | 325.04B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 721 | SDV | CTCP Dịch vụ Sonadezi | 32,500 | +0.00% | 325.00B | 200 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 723 | QNC | Xi măng Quảng Ninh - CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 5,400 | +0.00% | 323.63B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 725 | STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 116,700 | +0.00% | 320.25B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 727 | HPT | DV Công nghệ Tin học HPT - CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 28,000 | +0.00% | 318.83B | 300 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 730 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 19,600 | +0.00% | 315.56B | 6.65K | Vận tải | UPCOM |
| 731 | TDF | Xây dựng Trung Đô - CTCP Trung Đô | 9,000 | +0.00% | 315.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 736 | CHS | Chiếu sáng TPHCM - CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 10,900 | +0.00% | 309.56B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 740 | PIS | Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 11,000 | +0.00% | 302.50B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 741 | BSH | CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16,800 | +0.00% | 302.40B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 742 | LAI | XD Long An IDICO - CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO | 11,000 | +0.00% | 300.96B | 19.10K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 743 | DGT | Công trình GT Đồng Nai - CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | 3,800 | -2.56% | 300.20B | 42.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 745 | HAC | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 10,200 | +0.00% | 297.60B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 746 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 10,100 | +0.00% | 297.23B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 747 | HLS | Sứ Hoàng Liên Sơn - CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | 26,500 | +0.00% | 295.98B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 748 | VXT | Kho vận và DV Thương mại - CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | 49,100 | +0.00% | 295.19B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 749 | CCA | XNK Thuỷ sản Cần Thơ - CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 16,100 | +7.33% | 291.58B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 750 | GTS | CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | 10,200 | +0.00% | 290.70B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 752 | BGW | CTCP Nước sạch Bắc Giang | 16,000 | +0.00% | 290.39B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 755 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 28,900 | +0.00% | 289.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 756 | QHW | CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | 36,000 | +0.00% | 287.26B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 757 | TRS | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | 38,200 | +0.00% | 286.96B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 758 | VCX | CTCP Xi măng Yên Bình | 10,800 | +0.00% | 286.52B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 762 | BQP | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | 15,000 | +0.00% | 277.50B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 763 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | 18,000 | +0.00% | 277.40B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 764 | CSI | Chứng khoán Kiến thiết VN - CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | 16,500 | +0.00% | 277.20B | 0 | Dịch vụ tài chính | UPCOM |
| 769 | BBT | CTCP Bông Bạch Tuyết | 13,800 | -2.82% | 270.48B | 1.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 770 | PSB | Sao Mai Bến Đình - CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | 5,400 | +1.89% | 270.00B | 9.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 771 | NED | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | 6,600 | -1.49% | 267.30B | 10.90K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 775 | MDF | CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4,800 | +2.13% | 264.55B | 100 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 776 | NAS | DV Hàng không SB Việt Nam - CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 31,800 | +0.00% | 264.43B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 781 | HSA | CTCP Hestia | 33,000 | +0.00% | 259.80B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 783 | CMP | CTCP Cảng Chân Mây | 8,000 | +0.00% | 259.24B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 789 | HRB | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại | 40,000 | +0.00% | 253.54B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 790 | CCT | CTCP Cảng Cần Thơ | 8,900 | +0.00% | 253.47B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 791 | HDP | CTCP Dược Hà Tĩnh | 25,500 | +0.00% | 253.33B | 500 | Dược phẩm | UPCOM |
| 795 | NDP | CTCP Dược phẩm 2/9 | 22,500 | +0.00% | 249.75B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 799 | PEQ | CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | 49,500 | +0.00% | 245.79B | 0 | Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | UPCOM |
| 801 | YTC | XNK Y tế TP.HCM - CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 25,500 | -15.00% | 243.47B | 100 | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 802 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | 16,200 | +0.00% | 243.00B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 803 | TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 30,400 | +0.00% | 242.53B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 804 | GND | CTCP Gạch ngói Đồng Nai | 26,900 | -0.37% | 242.10B | 200 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 805 | HGT | CTCP Du lịch Hương Giang | 12,100 | +0.00% | 242.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 806 | KTL | CTCP Kim Khí Thăng Long | 12,600 | +0.00% | 241.92B | 0 | Kim loại | UPCOM |