Trực tiếp
PUBLIC BETA

Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 9)

Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)

K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
HạngMã CKCông tyGiáThay đổi %Vốn hóaKhối lượngNgànhSàn
985ARTCTCP Chứng khoán ARTEX1,300+0.00%126.00B0Dịch vụ tài chínhUPCOM
986THNCấp nước Thanh Hóa - CTCP Cấp nước Thanh Hóa3,800+0.00%125.38B0Nước & Khí đốtUPCOM
987PVLCTCP Địa ốc Dầu khí2,500+4.17%125.00B487.40KBất động sảnUPCOM
988PVYCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí2,100+5.00%124.93B9.90KXây dựng và Vật liệuUPCOM
990DMNCTCP Domenal9,900+2.06%123.75B7.10KSản xuất thực phẩmUPCOM
993DNLCTCP Logistics Cảng Đà Nẵng28,400+0.00%122.40B0Vận tảiUPCOM
994VTDDu lịch Vietourist - CTCP Vietourist Holdings5,100-3.77%122.40B336.30KDu lịch & Giải tríUPCOM
995VLGCTCP VIMC Logistics8,600+10.26%121.79B100Vận tảiUPCOM
997PQNDV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC4,000+0.00%120.00B0Vận tảiUPCOM
998MGCCTCP Địa chất mỏ - TKV11,100-8.26%119.88B3.60KKhai khoángUPCOM
1000MTHCTCP Môi trường Đô thị Hà Đông25,000+0.00%119.70B300Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhUPCOM
1001APCCTCP Chiếu xạ An Phú6,000+0.00%119.43B0Dược phẩmUPCOM
1002DVTĐT & DV GTVT Bình Định - Trung tâm đào tạo nghiệp vụ Giao thông vận tải Bình Định11,100+0.00%119.10B0Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhUPCOM
1004UDJBecamex UDJ - CTCP Phát triển Đô thị7,200+1.41%118.80B6.50KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1005BMKBlack Cat - CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen14,800+0.00%118.75B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1006PIVPIV JSC - CTCP PIV6,800+1.49%117.81B169.20KBất động sảnUPCOM
1007BMFVLXD và Chất đốt Đồng Nai - CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai7,400+0.00%117.28B0Nước & Khí đốtUPCOM
1008BIOCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang13,600+0.00%116.30B7.50KDược phẩmUPCOM
1009STDBia - NGK Sài Gòn - Tây Đô - CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô5,800-1.69%116.00B1.40KBia và đồ uốngUPCOM
1010ATGCTCP ATG Planet7,600+2.70%115.67B100Khai khoángUPCOM
1011SBDCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu8,300+0.00%115.51B0Phần mềm & Dịch vụ Máy tínhUPCOM
1013HMDCTCP Hóa chất Minh Đức16,500+10.00%114.91B400Hóa chấtUPCOM
1014HPHCTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc13,600+0.74%114.24B400Hóa chấtUPCOM
1015VHDPT Nhà và Đô thị Vinaconex - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD3,000-3.23%114.00B2.20KBất động sảnUPCOM
1016DHNDược Hà Nội - CTCP Dược phẩm Hà Nội18,000-1.64%113.24B1.50KDược phẩmUPCOM
1017HJCCông ty Cổ phần Hoà Việt - CTCP Hòa Việt8,800+0.00%113.11B0Thuốc láUPCOM
1018ACEBê tông An Giang - CTCP Bê tông Ly tâm An Giang37,000-2.63%112.88B2.20KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1020NSGCTCP Nhựa Sài Gòn13,000+0.00%112.31B0Hóa chấtUPCOM
1021TBWCTCP Nước sạch Thái Bình11,400+0.00%112.29B0Nước & Khí đốtUPCOM
1023TMWCTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai24,000+0.00%111.90B0Lâm nghiệp và GiấyUPCOM
1024BT6Bê tông 6 - CTCP Beton 63,400+0.00%111.88B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1026BMVCTCP Bột mỳ Vinafood 14,600+0.00%111.32B0Sản xuất thực phẩmUPCOM
1028TUGLai dắt và VT cảng Hải Phòng - CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng20,700+15.00%111.26B100Vận tảiUPCOM
1029DDNDược - TB Y tế Đà Nẵng - CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng6,900+0.00%111.20B0Dược phẩmUPCOM
1030DVCTM dịch vụ Cảng Hải Phòng - CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng10,300+0.00%111.17B0Nước & Khí đốtUPCOM
1031UPCCây xanh Vũng Tàu - CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu32,600+0.00%110.84B0Nước & Khí đốtUPCOM
1032DNDXD và Vật liệu Đồng Nai - CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai8,600+0.00%110.37B0Xây dựng và Vật liệuUPCOM
1033PTVCTCP Thương mại Dầu khí5,500+0.00%110.00B5.00KThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíUPCOM
1035VXPCTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO30,600+0.00%109.88B0Hóa chấtUPCOM
1037BRSCTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa24,000+9.09%109.01B900Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhUPCOM
1038THMCTCP Tứ Hải Hà Nam8,900+0.00%108.16B0Hàng cá nhânUPCOM
1039DDBTM & XD Đông Dương - CTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương9,000+0.00%108.00B70.90KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1041DTHCTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa14,400+0.00%107.59B0Thiết bị và Dịch vụ Y tếUPCOM
1042UDCCTCP Đầu tư Xây dựng UDCons3,100+10.71%107.59B66.10KXây dựng và Vật liệuUPCOM
1043BELĐiện tử Biên Hoà - CTCP Điện tử Biên Hòa17,800+0.00%106.80B0Hàng hóa giải tríUPCOM
1044RATVT và TM Đường sắt - CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt18,000+0.00%106.59B0Vận tảiUPCOM
1045MTGMTGAS - CTCP MT Gas10,200+0.00%106.59B0Nước & Khí đốtUPCOM
1046VPWCTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc9,500+0.00%106.10B0Nước & Khí đốtUPCOM
1047VTECTCP VINACAP Kim Long6,800+0.00%106.08B0Thiết bị và Phần cứngUPCOM
1048ITSThương mại và DV - Vinacomin - CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin4,000+2.56%105.84B6.80KCông nghiệp nặngUPCOM
Danh sách cổ phiếu sàn UPCOM — giá, vốn hóa | VNIndex.ai