Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 8)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 891 | TNA | XNK Thiên Nam - CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 3,700 | +0.00% | 182.16B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 894 | NTF | Dược Nghệ An - CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 12,000 | +0.00% | 180.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 895 | HOT | Du lịch - DV Hội An - CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An | 22,500 | +0.00% | 180.00B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 898 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14,500 | +0.00% | 174.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 899 | NQB | CTCP Cấp nước Quảng Bình | 10,100 | +0.00% | 174.03B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 900 | HAF | CTCP Thực phẩm Hà Nội | 12,000 | -0.83% | 174.00B | 100 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 902 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | 5,000 | +0.00% | 170.91B | 298.70K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 903 | MRF | Cao su y tế MERUFA - CTCP Merufa | 25,000 | +0.00% | 169.81B | 17.80K | Thiết bị và Dịch vụ Y tế | UPCOM |
| 904 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | 6,700 | -1.47% | 167.50B | 5.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 908 | VXB | VLXD Bến Tre - CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | 40,700 | +0.00% | 164.79B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 909 | WTC | Vận tải thủy Vinacomin - CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 9,400 | +0.00% | 164.50B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 910 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 9,300 | +1.09% | 164.42B | 119.20K | Hóa chất | UPCOM |
| 911 | IME | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | 45,000 | +0.00% | 162.00B | 0 | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 914 | DCG | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | 23,500 | +0.00% | 160.39B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 915 | MGR | CTCP Tập đoàn MGROUP | 8,000 | +3.90% | 160.00B | 100 | Bất động sản | UPCOM |
| 916 | VVN | XD Công nghiệp Việt Nam - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 2,900 | +0.00% | 159.50B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 919 | GMC | CTCP Garmex Sài Gòn | 4,800 | +0.00% | 158.16B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 920 | MQN | CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19,200 | -2.54% | 157.67B | 1.20K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 923 | TNP | CTCP Cảng Thị Nại | 22,100 | +0.00% | 156.91B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 925 | VIH | CTCP Viglacera Hà Nội | 28,000 | +0.00% | 156.80B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 927 | SCJ | CTCP Xi măng Sài Sơn | 2,700 | +0.00% | 156.17B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 928 | PTT | CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 9,400 | +14.63% | 155.04B | 200 | Vận tải | UPCOM |
| 931 | TL4 | XD Thủy lợi 4 - Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | 10,000 | -6.54% | 153.33B | 5.80K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 932 | DPH | CTCP Dược phẩm Hải Phòng | 51,000 | +0.00% | 153.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 935 | SEP | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | 18,000 | +0.00% | 151.20B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 937 | FRM | CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | 12,900 | +0.00% | 150.93B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 939 | VFR | Vận tải Vietfracht - CTCP Vận tải và Thuê tàu | 10,000 | +0.00% | 150.00B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 940 | PXS | CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 2,500 | -7.41% | 150.00B | 304.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 941 | CNA | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP - CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | 43,900 | +0.00% | 149.94B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 942 | HNB | CTCP Bến xe Hà Nội | 15,700 | +0.00% | 149.15B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 949 | KIP | CTCP K.I.P Việt Nam | 15,000 | +0.00% | 147.00B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 954 | MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | 2,500 | +0.00% | 143.78B | 16.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 955 | HSM | HANOSIMEX - Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 7,000 | +0.00% | 143.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 960 | HU4 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9,400 | +0.00% | 141.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 964 | KGM | XNK Kiên Giang - CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5,500 | +0.00% | 139.87B | 3.20K | Bán lẻ | UPCOM |
| 965 | SD3 | CTCP Sông Đà 3 | 8,700 | +0.00% | 139.19B | 19.70K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 967 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 10,900 | +0.00% | 136.25B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 968 | HPD | CTCP Thủy điện ĐăK Đoa | 16,300 | +0.62% | 135.40B | 2.80K | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 969 | SIV | CTCP SIVICO | 39,000 | +0.00% | 135.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 971 | MTS | CTCP Vật tư - TKV | 9,000 | +0.00% | 135.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 972 | BTD | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | 21,000 | +0.00% | 134.66B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 973 | SJF | CTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 1,700 | +0.00% | 134.64B | 0 | Lâm nghiệp và Giấy | UPCOM |
| 975 | CCV | XD CN và đô thị Việt Nam - CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam | 74,500 | +0.00% | 134.10B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 976 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | 4,300 | +0.00% | 132.22B | 6.60K | Kim loại | UPCOM |
| 977 | SVG | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 4,500 | +0.00% | 132.07B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 978 | ILA | Công ty ILA - CTCP ILA | 6,700 | -1.47% | 131.60B | 5.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 980 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 8,600 | -1.15% | 130.03B | 1.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 982 | LEC | BĐS Điện lực Miền Trung - CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 4,900 | +0.00% | 127.89B | 0 | Bất động sản | UPCOM |
| 983 | CBS | CTCP Mía Đường Cao Bằng | 24,000 | -0.41% | 127.00B | 1.10K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 984 | ICC | CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC) | 33,200 | +0.00% | 126.16B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |