Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 7)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 807 | TNV | Xe đạp Thống Nhất - CTCP Thống Nhất Hà Nội | 10,200 | -9.73% | 241.74B | 36.10K | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 810 | VHG | Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam - CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | 1,600 | +0.00% | 240.00B | 164.70K | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 811 | HNR | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội - CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 12,000 | +0.00% | 240.00B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 814 | GLW | CTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 13,300 | +0.00% | 239.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 815 | MFS | Mobifone Service - CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone | 33,800 | -0.29% | 238.73B | 6.10K | Viễn thông di động | UPCOM |
| 817 | VET | CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 14,700 | +0.00% | 235.20B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 819 | NTT | CTCP Dệt - May Nha Trang | 10,000 | +0.00% | 235.00B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 822 | QSP | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn | 21,600 | +0.00% | 233.11B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 823 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 23,000 | +0.00% | 230.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 824 | VMK | CTCP Vimarko | 29,000 | +0.00% | 229.39B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 827 | SZE | CTCP Môi trường Sonadezi | 7,600 | +1.33% | 228.00B | 100 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 828 | CDP | Dược phẩm TW Codupha - CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 12,500 | +1.63% | 227.61B | 4.70K | Dược phẩm | UPCOM |
| 831 | NSL | CTCP Cấp nước Sơn La | 18,000 | +0.00% | 225.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 832 | TPS | CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn | 44,900 | +0.00% | 224.50B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 834 | TT6 | Tien Thinh Group - CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 9,000 | +1.12% | 219.62B | 18.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 836 | CPI | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 6,000 | +0.00% | 219.03B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 837 | PBT | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn - CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 12,500 | +0.00% | 219.03B | 0 | Hàng công nghiệp | UPCOM |
| 838 | CMD | VLXD và Nội thất TP.HCM - CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | 19,500 | -3.47% | 218.79B | 12.30K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 839 | MGG | May Đức Giang - Tổng Công ty Đức Giang - CTCP | 24,300 | +0.00% | 218.69B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 841 | PJS | CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | 24,000 | +0.00% | 216.00B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 842 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | 17,000 | +0.00% | 215.05B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 843 | TAB | CTCP Freco Việt Nam | 33,000 | +0.00% | 214.50B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 844 | PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu - CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | 1,700 | +0.00% | 214.49B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 845 | HES | CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 22,900 | +0.00% | 212.91B | 0 | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 846 | CKA | CTCP Cơ Khí An Giang | 64,600 | +0.00% | 212.30B | 2.40K | Công nghiệp nặng | UPCOM |
| 848 | TAR | Nông nghiệp CN cao Trung An - CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 2,700 | -3.57% | 211.46B | 61.30K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 850 | A32 | Công ty 32 - CTCP 32 | 30,900 | +0.00% | 210.12B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 851 | ABC | CTCP Truyền thông VMG | 10,300 | +0.00% | 210.01B | 0 | Viễn thông di động | UPCOM |
| 852 | CAT | CTCP Thủy sản Cà Mau | 15,100 | +2.72% | 209.49B | 114.20K | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 853 | SDT | CTCP Sông Đà 10 | 4,900 | +6.52% | 209.39B | 52.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 854 | CPA | CTCP Cà phê Phước An | 8,800 | +0.00% | 207.93B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 855 | VST | CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 3,000 | +0.00% | 207.00B | 10.90K | Vận tải | UPCOM |
| 856 | THP | Thủy sản và TMại Thuận Phước - CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 9,500 | +4.40% | 205.30B | 500 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 858 | VGL | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel - CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | 22,000 | +0.00% | 205.15B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 859 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | 15,800 | +0.00% | 204.97B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 860 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | 6,800 | -2.86% | 204.00B | 10.50K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 863 | CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 12,900 | +0.00% | 200.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 864 | FCS | Lương thực TP Hồ Chí Minh - CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 6,800 | +1.49% | 200.26B | 500 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 865 | PX1 | CTCP Xi măng Sông Lam 2 | 10,000 | +0.00% | 200.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 866 | SPB | CTCP Sợi Phú Bài | 15,000 | +0.00% | 199.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 868 | SGS | CTCP Vận tải biển Sài Gòn | 13,800 | +1.47% | 199.00B | 100 | Vận tải | UPCOM |
| 870 | CCM | CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | 31,900 | +0.00% | 197.78B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 875 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 29,700 | +0.00% | 193.54B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 878 | TNW | CTCP Nước sạch Thái Nguyên | 11,900 | +0.00% | 190.40B | 0 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 879 | HLO | CTCP Công nghệ Ha Lô | 19,000 | +0.00% | 190.00B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 882 | DTE | CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings | 3,700 | +0.00% | 187.69B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 883 | AMP | CTCP Armephaco | 14,400 | +0.00% | 187.20B | 3.40K | Dược phẩm | UPCOM |
| 885 | MES | Cơ điện Công trình - CTCP Cơ điện Công trình | 10,000 | +0.00% | 186.00B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 886 | TLT | CTCP Viglacera Thăng Long | 26,500 | +0.00% | 185.23B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 889 | TTB | Tập đoàn Tiến Bộ - CTCP TTBGroup | 1,800 | +0.00% | 182.72B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |