Cổ phiếu sàn UPCOM (trang 10)
Danh sách mã cổ phiếu niêm yết trên Sàn UPCOM — thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết, sắp xếp theo vốn hóa. (839 mã)
K=Nghìn · M=Triệu · B=Tỷ · T=Nghìn tỷ · P=Triệu tỷ
| Hạng | Mã CK | Công ty | Giá | Thay đổi % | Vốn hóa | Khối lượng | Ngành | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1049 | S74 | CTCP Sông Đà 7.04 | 16,300 | +0.00% | 105.62B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1050 | DVW | DV và XD cấp nước Đồng Nai - CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai | 45,000 | +0.00% | 105.53B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1053 | BHH | Habeco Trading 89 - CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | 17,500 | -14.63% | 105.00B | 600 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1054 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | 8,700 | +0.00% | 102.77B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1056 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 8,400 | +0.00% | 102.69B | 0 | Kim loại | UPCOM |
| 1058 | DKG | CTCP Tập đoàn Damik | 7,000 | +0.00% | 102.03B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1059 | SPD | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 8,500 | +0.00% | 102.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1060 | VMT | CTCP Giao nhận Vận tải miền Trung | 16,600 | +0.00% | 101.97B | 0 | Vận tải | UPCOM |
| 1061 | BT1 | Bảo vệ thực vật 1 TW - CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | 10,100 | +0.00% | 101.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1062 | BOT | CTCP BOT Cầu Thái Hà | 1,700 | +0.00% | 100.72B | 187.20K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1066 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | 20,000 | +0.00% | 100.00B | 0 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1067 | PFL | CTCP Dầu khí Đông Đô | 2,000 | -4.76% | 100.00B | 28.00K | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1069 | EGL | Urenco Gia Lam.,Jsc - CTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | 13,100 | +0.00% | 99.56B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1070 | BHG | CTCP Chè Biển Hồ | 11,000 | +0.00% | 98.29B | 0 | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1072 | EME | CTCP Điện cơ | 25,900 | -14.80% | 97.91B | 100 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1073 | GPC | CTCP Tập đoàn Green+ | 1,800 | +0.00% | 97.33B | 6.00K | Dược phẩm | UPCOM |
| 1075 | MTP | CTCP Dược Medipharco | 13,000 | +0.00% | 96.86B | 400 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1080 | KHX | Fahasa Khanh Hoa - CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | 19,300 | +0.00% | 96.50B | 0 | Truyền thông | UPCOM |
| 1082 | VDG | CTCP Vạn Đạt Group | 16,700 | +0.00% | 96.44B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1085 | EIN | Đầu tư - TM - DV Điện lực - CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | 2,100 | -4.55% | 95.36B | 2.60K | Du lịch & Giải trí | UPCOM |
| 1086 | USD | CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17,000 | -0.58% | 95.20B | 1.50K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1087 | HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 - CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | 10,600 | +6.00% | 95.00B | 3.00K | Bất động sản | UPCOM |
| 1088 | VDN | CTCP Vinatex Đà Nẵng | 28,900 | +0.00% | 94.99B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1092 | LPT | TM và SX Lập Phương Thành - CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 7,800 | +0.00% | 93.60B | 11.10K | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1093 | NJC | CTCP May Nam Định | 17,800 | +39.06% | 93.00B | 100 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1095 | HTP | In SGK Hòa Phát - CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | 1,000 | +0.00% | 91.80B | 218.20K | Truyền thông | UPCOM |
| 1097 | BVN | CTCP Bông Việt Nam | 18,100 | +0.00% | 90.50B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1098 | HNP | CTCP Hanel Xốp nhựa | 18,000 | +0.00% | 90.00B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1099 | DP2 | Dược phẩm TW 2 - CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 4,500 | +0.00% | 90.00B | 0 | Dược phẩm | UPCOM |
| 1101 | YBC | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7,600 | +0.00% | 89.48B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1102 | HFB | Công trình Cầu phà TP HCM - CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh | 9,800 | +0.00% | 89.18B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1103 | SVH | CTCP Thủy điện Sông Vàng | 6,000 | +0.00% | 88.92B | 0 | Sản xuất & Phân phối Điện | UPCOM |
| 1104 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | 15,300 | +0.00% | 88.85B | 0 | Điện tử & Thiết bị điện | UPCOM |
| 1105 | TVA | CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | 14,000 | +0.00% | 88.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1106 | CMT | CN mạng và Truyền thông - CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 12,100 | +0.00% | 88.06B | 0 | Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | UPCOM |
| 1107 | SD2 | CTCP Sông Đà 2 | 6,100 | +0.00% | 87.98B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1108 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | 21,900 | +8.96% | 87.60B | 200 | Sản xuất thực phẩm | UPCOM |
| 1109 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | 35,000 | -1.41% | 87.50B | 300 | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1110 | POV | PV Oil Vũng Áng - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 7,000 | +0.00% | 87.50B | 2.00K | Nước & Khí đốt | UPCOM |
| 1111 | SSF | CTCP Giáo dục G Sài Gòn | 28,100 | +0.00% | 87.30B | 0 | Hàng cá nhân | UPCOM |
| 1113 | HC1 | CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội | 10,900 | +0.00% | 87.20B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1114 | SCD | CTCP Nước giải khát Chương Dương | 10,200 | -15.00% | 86.47B | 61.10K | Bia và đồ uống | UPCOM |
| 1115 | KCB | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng - CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | 10,800 | -3.57% | 86.40B | 16.20K | Khai khoáng | UPCOM |
| 1118 | GGG | Ôtô Giải Phóng - CTCP Ô tô Giải Phóng | 2,900 | -12.12% | 85.23B | 4.50K | Ô tô và phụ tùng | UPCOM |
| 1119 | MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 20,400 | +0.00% | 85.09B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1120 | DAG | TĐ Nhựa Đông Á - CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | 1,400 | +0.00% | 84.44B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1123 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | 14,000 | +0.00% | 84.00B | 0 | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | UPCOM |
| 1124 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | 4,900 | +0.00% | 83.70B | 0 | Hóa chất | UPCOM |
| 1126 | PHH | CTCP Hồng Hà Việt Nam | 4,600 | +0.00% | 83.26B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |
| 1129 | PNT | Kỹ thuật XD Phú Nhuận - CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận | 8,900 | +0.00% | 82.61B | 0 | Xây dựng và Vật liệu | UPCOM |